Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 3-1 Oxford United F.C. tại League One, 2 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 6, hòa 3, Oxford United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 39
- Sân vận động
- Stadium of Light, Sunderland
- Trọng tài
- T. Kettle
- Phong độ
- LWDWL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- DWLWW Oxford United F.C.
- 19' Conor McLaughlin
- 21' 0-1 J. Henry · B. Barker
- 25' Brandon Barker
- 25' Mark Sykes
- 45'+2 L. Gooch · J. Jones 1-1
- HT1-1
- 54' James Henry
- 61' Mark Sykes
- 61' Mark Sykes
- 67' ▲ R. Stewart ▼ C. McLaughlin
- 75' ▲ E. Lee ▼ J. Henry
- 75' ▲ D. Agyei ▼ M. Taylor
- 75' ▲ L. Kelly ▼ O. Shodipo
- 77' ▲ C. Maguire ▼ J. Jones
- 81' Elliott Moore
- 81' A. McGeady · L. Gooch 2-1
- 87' ▲ G. Leadbitter ▼ A. McGeady
- 89' Ross Stewart
- 89' ▲ J. Grayson ▼ C. Brannagan
- 90' Max Power
- 90' ▲ S. Winnall ▼ A. Forde
- 90'+4 M. Power · C. Wyke 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1L. Burge 6.6
- 2C. McLaughlin ▼ 67' 6.7
- 16D. Sanderson 6.9
- 6M. Power ⚽ 7.5
- 14J. Scowen 6.6
- 25C. McFadzean 6.2
- 13L. O'Nien 7.0
- 11L. Gooch ⚽ ⇢ 7.9
- 28A. McGeady ⚽ ▼ 87' 7.5
- 9C. Wyke ⇢ 7.3
- 27J. Jones ⇢ ▼ 77' 8.2
Dự bị 7
- 31R. Stewart ▲ 67' 7.0
- 7C. Maguire ▲ 77' 7.0
- 23G. Leadbitter ▲ 87' 6.3
- 26C. Winchester
- 21J. Diamond
- 20R. Matthews
- 10A. O'Brien
- 13J. Stevens 6.2
- 5E. Moore 6.9
- 22R. Atkinson 6.6
- 14A. Forde ▼ 90' 6.5
- 20J. Hanson 6.2
- 8C. Brannagan ▼ 89' 7.0
- 10M. Sykes 5.7
- 17J. Henry ⚽ ▼ 75' 6.9
- 9M. Taylor ▼ 75' 6.2
- 30B. Barker ⇢ 6.3
- 25O. Shodipo ▼ 75' 6.6
Dự bị 7
- 27E. Lee ▲ 75' 6.7
- 19D. Agyei ▲ 75' 6.3
- 28L. Kelly ▲ 75' 6.5
- 24J. Grayson ▲ 89'
- 11S. Winnall ▲ 90'
- 1S. Eastwood
- 4L. McNally
Thống kê
03⚑4
⚑751
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm6
6Trúng đích3
6Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
4Phạt góc7
1Việt vị1
13Phạm lỗi20
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
359Chuyền bóng270
264Chuyền chính xác182
74%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu62
99Ghi được103
55Thủng lưới74
1.65Bàn thắng mỗi trận1.66
23Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai54