Oxford United F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại League One, 19 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 1, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 2
- Sân vận động
- The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
- Trọng tài
- D. Drysdale
- Phong độ
- DWLWW Oxford United F.C.
- LWDWL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 23' Max Power
- 41' Liam Kelly
- HT0-0
- 46' 0-1 L. O'Nien · C. Maguire
- 60' ▲ D. Agyei ▼ D. Osei Yaw
- 60' ▲ J. Cooper ▼ L. Kelly
- 62' ▲ J. Scowen ▼ M. Power
- 70' ▲ C. Wyke ▼ D. Graham
- 78' ▲ L. Gooch ▼ A. OBrien
- 82' 0-2 L. Gooch · J. Willis
- 84' ▲ R. Hall ▼ M. Sykes
- FT0-2
Đội hình
- 1S. Eastwood 6.5
- 12S. Long 7.2
- 5E. Moore 6.7
- 22R. Atkinson 7.5
- 28L. Kelly ▼ 60' 6.5
- 8C. Brannagan 6.9
- 10M. Sykes ▼ 84' 6.5
- 2S. Clare 7.2
- 17J. Henry 6.3
- 9M. Taylor 6.7
- 29D. Osei Yaw ▼ 60' 6.5
Dự bị 7
- 19D. Agyei ▲ 60' 6.3
- 16J. Cooper ▲ 60' 6.7
- 7R. Hall ▲ 84' 6.3
- 13J. Stevens
- 18M. McGuane
- 33M. Elechi
- 14A. Forde
- 1L. Burge 7.2
- 3T. Flanagan 7.2
- 5B. Wright 7.0
- 4J. Willis ⇢ 7.6
- 33D. Hume 7.2
- 23G. Leadbitter 7.3
- 6M. Power ▼ 62' 6.9
- 13L. O'Nien ⚽ 7.2
- 7C. Maguire ⇢ 8.3
- 18D. Graham ▼ 70' 6.7
- 10A. O'Brien 6.6
Dự bị 7
- 14J. Scowen ▲ 62' 6.2
- 9C. Wyke ▲ 70' 6.5
- 11L. Gooch ⚽ ▲ 78' 7.5
- 20R. Matthews
- 2C. McLaughlin
- 22W. Grigg
- 19A. Xhemajli
Thống kê
01⚑4
⚑410
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm18
1Trúng đích5
4Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
4Phạt góc4
0Việt vị2
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
287Chuyền bóng324
182Chuyền chính xác215
63%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu60
103Ghi được99
74Thủng lưới55
1.66Bàn thắng mỗi trận1.65
18Giữ sạch lưới23
32Trên 2.5 bàn26
54Hiệp hai50