Oxford United F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 2-0 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Championship, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 1, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 45
- Sân vận động
- The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
- Phong độ
- DWLWW Oxford United F.C.
- WDWLW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 14' Tyler Goodrham
- 28' Rúben Rodrigues
- 29' B. Nelson · W. Vaulks 1-0
- 42' Chris Mepham
- HT1-0
- 48' M. Helik 2-0
- 64' Will Vaulks
- 70' ▲ D. Cirkin ▼ L. Hjelde
- 70' ▲ T. Watson ▼ P. Roberts
- 73' ▲ A. Matos ▼ Ruben Rodrigues
- 73' ▲ M. Phillips ▼ P. Płacheta
- 78' ▲ A. Browne ▼ E. Le Fée
- 79' ▲ H. ter Avest ▼ S. Long
- 79' ▲ S. Abdul Samed ▼ D. Neil
- 88' ▲ E. Moore ▼ G. Leigh
- 88' ▲ J. Bennett ▼ M. Harris
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Cumming 6.3
- 2S. Long ▼ 79' 6.9
- 47M. Helik ⚽ 7.9
- 16B. Nelson ⚽ 7.6
- 22G. Leigh ▼ 88' 6.6
- 4W. Vaulks ⇢ 7.7
- 8C. Brannagan 7.3
- 7P. Płacheta ▼ 73' 6.7
- 20Ruben Rodrigues ▼ 73' 7.3
- 19T. Goodrham 8.0
- 9M. Harris ▼ 88' 6.5
Dự bị 9
- 18A. Matos ▲ 73' 6.7
- 10M. Phillips ▲ 73' 6.5
- 24H. ter Avest ▲ 79' 6.3
- 5E. Moore ▲ 88' 6.3
- 12J. Bennett ▲ 88' 6.3
- 6J. McEachran
- 21M. Ingram
- 44S. Mills
- 11O. Romenij
- 1A. Patterson 6.5
- 32T. Hume 6.9
- 26C. Mepham 7.0
- 13L. O'Nien 6.6
- 33L. Hjelde ▼ 70' 6.6
- 4D. Neil ▼ 79' 6.2
- 7J. Bellingham 7.0
- 10P. Roberts ▼ 70' 6.3
- 11C. Rigg 7.2
- 28E. Le Fée ▼ 78' 6.9
- 18W. Isidor 6.9
Dự bị 9
- 3D. Cirkin ▲ 70' 6.9
- 40T. Watson ▲ 70' 6.7
- 8A. Browne ▲ 78' 6.3
- 20S. Abdul Samed ▲ 79' 6.7
- 23J. Seelt
- 21S. Moore
- 45J. Anderson
- 30M. Aleksić
- 50H. Jones
Thống kê
03⚑3
⚑610
31%Kiểm soát bóng69%
17Dứt điểm10
4Trúng đích0
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn5
3Phạt góc6
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Cứu thua2
-0.38Bàn thắng ngăn chặn-0.38
262Chuyền bóng571
170Chuyền chính xác483
65%Chính xác chuyền85%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu58
60Ghi được77
74Thủng lưới59
1.07Bàn thắng mỗi trận1.33
17Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai40