Oxford United F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại League One, 15 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 1, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 34
- Sân vận động
- The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
- Trọng tài
- K. Johnson
- Phong độ
- DWLWW Oxford United F.C.
- LWDWL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 2' 0-1 J. Willis
- HT0-1
- 59' ▲ J. Scowen ▼ L. Gooch
- 62' ▲ M. Browne ▼ D. Agyei
- 78' ▲ N. Holland ▼ M. Sykes
- 84' ▲ A. Öztürk ▼ B. Wright
- 86' ▲ K. Lafferty ▼ C. Maguire
- 89' ▲ J. Mackie ▼ J. Henry
- 90' Cameron Brannagan
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Eastwood 6.5
- 15J. Mousinho 7.0
- 4R. Dickie 7.0
- 5E. Moore 6.6
- 3J. Ruffles 6.8
- 14A. Forde 6.7
- 8C. Brannagan 7.0
- 18M. Sykes ▼ 78' 6.2
- 17J. Henry ▼ 89' 7.0
- 9M. Taylor 6.6
- 23D. Agyei ▼ 62' 6.7
Dự bị 7
- 30M. Browne ▲ 62' 6.4
- 27N. Holland ▲ 78' 6.7
- 19J. Mackie ▲ 89'
- 13Jack Stevens I
- 12S. Long
- 22G. Thorne
- 20J. Hanson
- 1J. McLaughlin 7.6
- 12T. Flanagan 7.4
- 26B. Wright ▼ 84' 6.9
- 4J. Willis 6.8
- 33D. Hume 6.7
- 6M. Power 7.0
- 13L. O'Nien 7.3
- 18G. Dobson 7.4
- 11L. Gooch ▼ 59' 6.2
- 7C. Maguire ▼ 86' 7.5
- 9C. Wyke 6.7
Dự bị 7
- 28J. Scowen ▲ 59' 6.6
- 5A. Öztürk ▲ 84' 6.5
- 8K. Lafferty ▲ 86' 6.5
- 14D. Watmore
- 42A. Semenyo
- 16L. Burge
- 2C. McLaughlin
Thống kê
01⚑8
⚑500
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm6
3Trúng đích1
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
8Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
1Cứu thua3
468Chuyền bóng312
352Chuyền chính xác202
75%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 30 | +18 | 67 | |
| 2 | 35 | 61 - 38 | +23 | 62 | |
| 3 | 34 | 45 - 40 | +5 | 59 | |
| 4 | 35 | 61 - 37 | +24 | 60 | |
| 5 | 35 | 53 - 36 | +17 | 60 | |
| 6 | 35 | 51 - 38 | +13 | 60 | |
| 7 | 35 | 68 - 40 | +28 | 59 | |
| 8 | 36 | 48 - 32 | +16 | 59 | |
| 9 | 34 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 10 | 35 | 42 - 34 | +8 | 51 | |
| 11 | 36 | 46 - 36 | +10 | 52 | |
| 12 | 35 | 50 - 50 | 0 | 48 | |
| 13 | 35 | 44 - 43 | +1 | 45 | |
| 14 | 35 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 15 | 34 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 16 | 35 | 44 - 46 | -2 | 42 | |
| 17 | 35 | 47 - 53 | -6 | 40 | |
| 18 | 34 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 35 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 20 | 35 | 39 - 52 | -13 | 35 | |
| 21 | 34 | 36 - 60 | -24 | 32 | |
| 22 | 35 | 39 - 85 | -46 | 19 | |
| 23 | 34 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu45
90Ghi được61
55Thủng lưới44
1.73Bàn thắng mỗi trận1.36
21Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn19
53Hiệp hai29