Everton F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wolverhampton Wanderers F.C.

Everton F.C. vs Wolverhampton Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Everton F.C. 1-0 Wolverhampton Wanderers F.C. tại League Cup, 16 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton F.C. thắng 3, hòa 3, Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 32
Trọng tài
T. Bramall
Phong độ
WDDDW Everton F.C.
WLDWL Wolverhampton Wanderers F.C.
  1. 10' Jackson Tchatchoua
  2. 11' Jack Grealish
  3. 38' Adam Armstrong Raúl Jiménez
  4. 45' Yacouba Nasser Djiga Ladislav Krejčí
  5. HT0-0
  6. 58' Brennan Johnson Thierno Barry
  7. 63' Jean-Ricner Bellegarde Jordan James
  8. 74' Kieran Trippier Jackson Tchatchoua
  9. 74' Bertrand Traoré Tawanda Chirewa
  10. 77' Tyrique George Jack Grealish
  11. 77' Charly Alcaraz Hayden Hackney
  12. 80' Charly Alcaraz · Tyler Dibling 1-0
  13. 90'+1 Thomas Doyle
  14. FT1-0

Đội hình

Everton F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Moyes
  1. 1J. Pickford 6.9
  2. 2A. Maitland-Niles 6.8
  3. 15J. O'Brien 7.0
  4. 5M. Keane 7.0
  5. 16V. Mykolenko 6.5
  6. 30H. Hackney ▼ 77' 7.1
  7. 37J. Garner 7.2
  8. 20T. Dibling 7.7
  9. 8K. Dewsbury-Hall 6.9
  10. 10J. Grealish ▼ 77' 6.6
  11. 11T. Barry ▼ 58' 6.4

Dự bị 9

  1. 24C. Alcaraz ▲ 77' 7.7
  2. 4J. Branthwaite
  3. 19Tyrique George ▲ 77' 6.5
  4. 58B. Graham
  5. 22B. Johnson ▲ 58' 6.6
  6. 31T. King
  7. 6J. Tarkowski
  8. 12M. Travers
  9. 76Malik Olayiwola
Wolverhampton Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: César Peixoto
  1. 13João Virgínia 6.8
  2. 38J. Tchatchoua ▼ 74' 6.5
  3. 24Toti Gomes 7.1
  4. 37L. Krejčí ▼ 45' 6.8
  5. 33G. Konan 7.0
  6. 12B. Traoré 6.3
  7. 8J. James ▼ 63' 6.1
  8. 14S. Neave 5.9
  9. 20T. Doyle 6.2
  10. 23T. Chirewa ▼ 74' 6.6
  11. 9R. Jiménez ▼ 38' 6.0

Dự bị 9

  1. 3Hugo Bueno
  2. 34N. Djiga 6.7
  3. 36M. Mane
  4. 5M. Munetsi
  5. 26J. Ruddy
  6. 11B. Traoré ▲ 74' 6.2
  7. 2K. Trippier ▲ 74' 6.4
  8. 27J. Bellegarde ▲ 63' 6.3
  9. 10A. Armstrong ▲ 38' 6.7

Thống kê

016
220
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm6
6Trúng đích2
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
6Phạt góc2
2Việt vị1
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
632Chuyền bóng377
572Chuyền chính xác315

So sánh

13Trận đấu13
21Ghi được26
10Thủng lưới13
1.62Bàn thắng mỗi trận2
6Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu