Millwall F.C. vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 2-1 Coventry City F.C. tại League Cup, 26 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 3, hòa 1, Coventry City F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · 2nd Round
- Sân vận động
- The Den, London
- Phong độ
- LWLLD Millwall F.C.
- LWLLL Coventry City F.C.
- 17' Kamarl Grant
- 33' M. Luongo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Mayor ▼ J. Bryan
- 46' ▲ C. De Norre ▼ M. Luongo
- 46' ▲ L. Kitching ▼ B. Thomas
- 59' Raphael Rodrigues
- 60' ▲ J. Dasilva ▼ R. Borges Rodrigues
- 60' ▲ J. Rudoni ▼ K. Andrews
- 62' ▲ A. Matthews ▼ K. Nisbet
- 62' ▲ R. Bangura-Williams ▼ L. Cundle
- 69' ▲ H. Wright ▼ E. Simms
- 69' ▲ V. Torp ▼ J. Allen
- 71' Adam Mayor
- 73' Liam Kitching
- 76' K. Grant · A. Emakhu 2-0
- 77' ▲ S. Kendall ▼ A. Emakhu
- 89' 2-1 H. Wright11m
- FT2-1
Đội hình
- 15M. Crocombe 6.7
- 45W. Harding 6.3
- 27K. Grant ⚽ 7.6
- 4T. Crama 6.6
- 23J. Bryan ▼ 46' 7.2
- 16D. Kelly 6.0
- 21M. Luongo ⚽ ▼ 46' 7.6
- 47J. Howland 6.9
- 25L. Cundle ▼ 62' 6.3
- 22A. Emakhu ⇢ ▼ 77' 6.9
- 7K. Nisbet ▼ 62' 6.2
Dự bị 9
- 13S. Benda
- 5J. Cooper
- 9M. Ivanovic
- 12A. Mayor ▲ 46' 6.6
- 24C. De Norre ▲ 46' 6.7
- 28A. Matthews ▲ 62' 6.3
- 31R. Bangura-Williams ▲ 62' 6.7
- 32S. Kendall ▲ 77' 6.2
- 34B. Drake
- 13B. Wilson 6.7
- 20K. Kesler-Hayden 7.3
- 4B. Thomas ▼ 46' 6.7
- 21J. Bidwell 6.6
- 33M. Brau 6.2
- 23B. Thomas-Asante 6.2
- 6M. Grimes 7.2
- 8J. Allen ▼ 69' 6.6
- 17R. Borges Rodrigues ▼ 60' 6.5
- 9E. Simms ▼ 69' 6.9
- 54K. Andrews ▼ 60' 6.6
Dự bị 9
- 19C. Rushworth
- 3J. Dasilva ▲ 60' 6.5
- 5J. Rudoni ▲ 60' 6.3
- 11H. Wright ⚽ ▲ 69' 7.3
- 15L. Kitching ▲ 46' 6.3
- 27M. van Ewijk
- 29V. Torp ▲ 69' 6.9
- 36J. Obikwu
- 41C. Perry
Thống kê
02⚑6
⚑820
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm15
2Trúng đích5
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn5
6Phạt góc8
4Việt vị1
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
4Cứu thua0
327Chuyền bóng462
233Chuyền chính xác375
71%Chính xác chuyền81%
So sánh
57Trận đấu51
84Ghi được103
63Thủng lưới50
1.47Bàn thắng mỗi trận2.02
22Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn31
50Hiệp hai56