Coventry City F.C. vs Millwall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 2-1 Millwall F.C. tại Championship, 20 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 6, hòa 1, Millwall F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 28
- Phong độ
- WLWLL Coventry City F.C.
- LLWLL Millwall F.C.
- 11' R. Esse 1-0
- 19' Romain Esse
- 29' 1-1 M. Ivanovic · F. Azeez
- HT1-1
- 67' Josh Eccles
- 70' ▲ T. Sakamoto ▼ R. Esse
- 70' ▲ B. Thomas-Asante ▼ J. Rudoni
- 70' ▲ V. Torp ▼ J. Eccles
- 73' Zak Sturge
- 74' ▲ C. De Norre ▼ T. Ballo
- 78' H. Wright · B. Thomas-Asante 2-1
- 81' ▲ E. Simms ▼ H. Wright
- 83' ▲ J. Coburn ▼ M. Langstaff
- 83' ▲ A. Emakhu ▼ C. Neghli
- 86' ▲ A. Doughty ▼ F. Azeez
- FT2-1
Đội hình
- 19C. Rushworth 7.3
- 27M. van Ewijk 6.3
- 22J. Latibeaudiere 6.3
- 15L. Kitching 6.7
- 3J. Dasilva 7.3
- 28J. Eccles ▼ 70' 6.9
- 6M. Grimes 7.2
- 14R. Esse ⚽ ▼ 70' 6.9
- 5J. Rudoni ▼ 70' 6.2
- 10E. Mason-Clark 8.2
- 11H. Wright ⚽ ▼ 81' 7.0
Dự bị 9
- 13B. Wilson
- 7T. Sakamoto ▲ 70' 6.9
- 8J. Allen
- 9E. Simms ▲ 81' 6.5
- 18Yang Min-Hyuk
- 21J. Bidwell
- 23B. Thomas-Asante ▲ 70' 6.5
- 26L. Woolfenden
- 29V. Torp ▲ 70' 6.7
- 15M. Crocombe 7.3
- 4T. Crama 6.3
- 6C. Taylor 6.9
- 5J. Cooper 7.2
- 3Z. Sturge 6.2
- 11F. Azeez ⇢ ▼ 86' 7.3
- 10C. Neghli ▼ 83' 6.7
- 8B. Mitchell 7.2
- 7T. Ballo ▼ 74' 6.3
- 17M. Langstaff ▼ 83' 6.3
- 9M. Ivanovic ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 41G. Evans
- 2D. McNamara
- 14A. Doughty ▲ 86' 6.7
- 18R. Leonard
- 19J. Coburn ▲ 83' 6.3
- 22A. Emakhu ▲ 83' 6.7
- 24C. De Norre ▲ 74' 6.5
- 25L. Cundle
- 31R. Bangura-Williams
Thống kê
02⚑4
⚑310
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm14
4Trúng đích4
7Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
4Phạt góc3
2Việt vị8
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
-0.04Bàn thắng ngăn chặn-0.04
470Chuyền bóng285
376Chuyền chính xác195
80%Chính xác chuyền68%
2.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu57
103Ghi được84
50Thủng lưới63
2.02Bàn thắng mỗi trận1.47
19Giữ sạch lưới22
31Trên 2.5 bàn29
56Hiệp hai50