Millwall F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Coventry City F.C.

Millwall F.C. vs Coventry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 0-3 Coventry City F.C. tại Championship, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 3, hòa 1, Coventry City F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 17
Sân vận động
The Den, London
Phong độ
LLWLL Millwall F.C.
LWLLL Coventry City F.C.
  1. 22' George Saville
  2. 30' 0-1 M. Godden
  3. HT0-1
  4. 61' D. Watmore G. Honeyman
  5. 62' A. Emakhu R. Longman
  6. 67' 0-2 T. Sakamoto
  7. 69' K. Nisbet T. Bradshaw
  8. 76' Murray Wallace
  9. 81' R. Esse Z. Flemming
  10. 84' J. Latibeaudiere T. Sakamoto
  11. 84' E. Simms M. Godden
  12. 86' Bobby Thomas
  13. 88' 0-3 B. Sheaf · J. Eccles
  14. FT0-3

Đội hình

Millwall F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Barrett
  1. 33B. Bialkowski 7.5
  2. 17B. Norton-Cuffy 7.2
  3. 45W. Harding 6.2
  4. 5J. Cooper 7.0
  5. 3M. Wallace 6.3
  6. 39G. Honeyman ▼ 61' 6.6
  7. 24C. De Norre 7.3
  8. 23G. Saville 7.3
  9. 11R. Longman ▼ 62' 6.3
  10. 10Z. Flemming ▼ 81' 6.6
  11. 9T. Bradshaw ▼ 69' 6.9

Dự bị 9

  1. 19D. Watmore ▲ 61' 6.6
  2. 22A. Emakhu ▲ 62' 6.2
  3. 7K. Nisbet ▲ 69' 6.2
  4. 25R. Esse ▲ 81' 6.3
  5. 4S. Hutchinson
  6. 8B. Mitchell
  7. 14A. Campbell
  8. 18R. Leonard
  9. 27C. Trueman
Coventry City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Robins
  1. 40B. Collins 8.2
  2. 27M. van Ewijk 7.7
  3. 4B. Thomas 7.2
  4. 15L. Kitching 6.9
  5. 21J. Bidwell 7.3
  6. 28J. Eccles 8.9
  7. 14B. Sheaf 8.7
  8. 8J. Allen 6.6
  9. 7T. Sakamoto ▼ 84' 7.3
  10. 24M. Godden ▼ 84' 7.3
  11. 11H. Wright 5.6

Dự bị 9

  1. 22J. Latibeaudiere ▲ 84' 6.3
  2. 9E. Simms ▲ 84' 6.6
  3. 10C. O'Hare
  4. 5K. McFadzean
  5. 2L. Binks
  6. 13B. Wilson
  7. 26Y. Ayari
  8. 3J. Dasilva
  9. 6L. Kelly

Thống kê

024
310
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm11
6Trúng đích9
10Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
4Phạt góc3
1Việt vị4
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
6Cứu thua5
585Chuyền bóng352
496Chuyền chính xác268
85%Chính xác chuyền76%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

52Trận đấu57
55Ghi được105
66Thủng lưới73
1.06Bàn thắng mỗi trận1.84
18Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn38
30Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu