Coventry City F.C. vs Millwall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-0 Millwall F.C. tại Championship, 14 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 6, hòa 1, Millwall F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 32
- Sân vận động
- The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
- Trọng tài
- M. Donohue
- Phong độ
- LWLLL Coventry City F.C.
- LLWLL Millwall F.C.
- 27' Billy Mitchell
- 41' Jake Cooper
- HT0-0
- 47' Brooke Norton-Cuffy
- 55' George Saville
- 67' ▲ A. Voglsammer ▼ G. Honeyman
- 67' V. Gyökeres · C. Doyle 1-0
- 68' ▲ O. Burke ▼ D. Watmore
- 75' ▲ R. Esse ▼ T. Bradshaw
- 76' ▲ J. Shackleton ▼ G. Saville
- 83' ▲ S. Malone ▼ M. Wallace
- 86' ▲ L. Kelly ▼ G. Hamer
- 90'+2 ▲ J. Burroughs ▼ B. Norton-Cuffy
- FT1-0
Đội hình
- 13B. Wilson 7.2
- 16L. McNally 8.0
- 5K. McFadzean 7.2
- 3C. Doyle ⇢ 7.7
- 7B. Norton-Cuffy ▼ 90' 7.2
- 38G. Hamer ▼ 86' 6.9
- 28J. Eccles 7.2
- 27J. Bidwell 6.6
- 8J. Allen 6.3
- 17V. Gyökeres ⚽ 7.2
- 45K. Palmer 8.0
Dự bị 7
- 6L. Kelly ▲ 86' 6.3
- 32J. Burroughs ▲ 90'
- 4M. Rose
- 1S. Moore
- 18S. Maguire
- 19T. Walker
- 36R. Howley
- 1G. Long 6.9
- 2D. McNamara 6.3
- 15C. Cresswell 6.9
- 5J. Cooper 7.2
- 3M. Wallace ▼ 83' 6.3
- 8B. Mitchell 6.9
- 23G. Saville ▼ 76' 6.9
- 39G. Honeyman ▼ 67' 6.3
- 10Z. Flemming 6.6
- 19D. Watmore ▼ 68' 6.3
- 9T. Bradshaw ▼ 75' 6.3
Dự bị 7
- 21A. Voglsammer ▲ 67' 6.5
- 7O. Burke ▲ 68' 6.9
- 50R. Esse ▲ 75' 6.9
- 16J. Shackleton ▲ 76' 6.7
- 11S. Malone ▲ 83' 6.6
- 33B. Bialkowski
- 18R. Leonard
Thống kê
01⚑3
⚑630
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm11
5Trúng đích2
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn6
3Phạt góc6
0Việt vị4
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
351Chuyền bóng456
250Chuyền chính xác359
71%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu54
78Ghi được66
57Thủng lưới60
1.37Bàn thắng mỗi trận1.22
26Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn19
49Hiệp hai30