Millwall F.C. vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 3-2 Coventry City F.C. tại Championship, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 3, hòa 1, Coventry City F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 3
- Sân vận động
- The Den, London
- Trọng tài
- R. Madley
- Phong độ
- LWLLD Millwall F.C.
- LWLLL Coventry City F.C.
- 2' 0-1 K. McFadzean · M. Godden
- 12' ▲ T. Burey ▼ M. Bennett
- 18' Jamie Shackleton
- 28' 0-2 M. Godden · J. Bidwell
- 30' Tyler Burey
- 36' J. Cooper · S. Malone 1-2
- 37' Gustavo Hamer
- HT1-2
- 53' G. Honeyman 2-2
- 63' Benik Afobe
- 64' Jake Bidwell
- 67' Gustavo Hamer
- 67' Gustavo Hamer
- 68' Danny McNamara
- 81' ▲ G. Saville ▼ G. Honeyman
- 81' ▲ R. Leonard ▼ C. Cresswell
- 82' Kyle McFadzean
- 85' G. Saville · B. Afobe 3-2
- 89' ▲ Fábio Tavares ▼ M. Godden
- 89' ▲ J. Eccles ▼ J. Panzo
- 90' ▲ G. Evans ▼ J. Shackleton
- 90' ▲ I. Olaofe ▼ B. Afobe
- FT3-2
Đội hình
- 33B. Bialkowski 6.6
- 15C. Cresswell ▼ 81' 7.0
- 5J. Cooper ⚽ 7.5
- 3M. Wallace 6.6
- 2D. McNamara 6.5
- 8B. Mitchell 7.0
- 16J. Shackleton ▼ 90' 6.2
- 11S. Malone ⇢ 7.3
- 39G. Honeyman ⚽ ▼ 81' 8.2
- 20M. Bennett ▼ 12' 6.3
- 7B. Afobe ⇢ ▼ 90' 7.2
Dự bị 7
- 14T. Burey ▲ 12' 6.2
- 23G. Saville ⚽ ▲ 81' 7.7
- 18R. Leonard ▲ 81' 6.7
- 6G. Evans ▲ 90'
- 25I. Olaofe ▲ 90'
- 1G. Long
- 4S. Hutchinson
- 1S. Moore 5.7
- 15D. Hyam 6.3
- 5K. McFadzean ⚽ 7.5
- 2J. Panzo ▼ 89' 6.7
- 23F. Dabo 6.5
- 14B. Sheaf 6.9
- 8J. Allen 6.6
- 38G. Hamer 6.2
- 27J. Bidwell ⇢ 6.9
- 24M. Godden ⚽ ⇢ ▼ 89' 8.2
- 17V. Gyökeres 6.7
Dự bị 7
- 30Fábio Tavares ▲ 89'
- 28J. Eccles ▲ 89'
- 19T. Walker
- 3C. Doyle
- 32J. Burroughs
- 45K. Palmer
- 13B. Wilson
Thống kê
04⚑3
⚑641
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm17
6Trúng đích7
5Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn4
3Phạt góc6
3Việt vị2
8Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
317Chuyền bóng410
215Chuyền chính xác297
68%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
54Trận đấu57
66Ghi được78
60Thủng lưới57
1.22Bàn thắng mỗi trận1.37
18Giữ sạch lưới26
19Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai49