Watford F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại League Cup, 12 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 5, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · 1st Round
- Sân vận động
- Vicarage Road, Watford
- Phong độ
- DLLWL Watford F.C.
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 10' 0-1 J. Sargent · P. A. Diallo
- 24' 0-2 M. Nunez · P. A. Diallo
- HT0-2
- 46' ▲ J. Ngakia ▼ J. Grieves
- 46' ▲ K. Keben ▼ T. Dele-Bashiru
- 46' ▲ I. Louza ▼ R. Andrews
- 46' ▲ J. Wright ▼ M. Topic
- 49' Edo Kayembe
- 62' ▲ K. Baah ▼ T. Ince
- 62' ▲ J. Schlupp ▼ P. A. Diallo
- 62' ▲ J. Makama ▼ J. Sargent
- 66' Jakov Medić
- 68' K. Baah · I. Louza 1-2
- 73' ▲ L. Gibbs ▼ O. Schwartau
- 80' ▲ L. Kjerrumgaard ▼ V. Semedo
- 82' ▲ M. Jurasek ▼ K. Fisher
- FT1-2
Đội hình
- 1E. Selvik 5.2
- 45R. Andrews ▼ 46' 6.2
- 3M. Alleyne 6.5
- 5H. Kyprianou 6.3
- 16M. Bola 6.2
- 7T. Ince ▼ 62' 6.3
- 43J. Grieves ▼ 46' 6.5
- 24T. Dele-Bashiru ▼ 46' 6.5
- 66N. Irankunda 6.9
- 18V. Semedo ▼ 80' 6.2
- 39E. Kayembe 6.7
Dự bị 9
- 12N. Baxter
- 2J. Ngakia ▲ 46' 7.0
- 4K. Keben ▲ 46' 6.6
- 9L. Kjerrumgaard ▲ 80' 6.5
- 10I. Louza ▲ 46' 7.2
- 17M. Sissoko
- 20M. Doumbia
- 34K. Baah ⚽ ▲ 62' 7.9
- 50J. Mullins
- 32D. Grimshaw 6.3
- 35K. Fisher ▼ 82' 6.2
- 5J. Medic 6.5
- 6H. Darling 7.0
- 14B. Chrisene 7.3
- 26M. Nunez ⚽ 8.9
- 22M. Topic ▼ 46' 6.6
- 29O. Schwartau ▼ 73' 6.2
- 11E. Marcondes 6.2
- 19P. A. Diallo ⇢2 ▼ 62' 7.5
- 9J. Sargent ⚽ ▼ 62' 7.2
Dự bị 9
- 31L. Moulden
- 4S. Duffy
- 33J. Cordoba
- 15R. McConville
- 27J. Schlupp ▲ 62' 6.3
- 8L. Gibbs ▲ 73' 6.3
- 10M. Jurasek ▲ 82' 6.6
- 16J. Wright ▲ 46' 6.9
- 24J. Makama ▲ 62' 6.2
Thống kê
01⚑8
⚑310
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm11
2Trúng đích6
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
8Phạt góc3
2Việt vị2
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
394Chuyền bóng508
328Chuyền chính xác443
83%Chính xác chuyền87%
0.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
So sánh
50Trận đấu57
58Ghi được78
73Thủng lưới72
1.16Bàn thắng mỗi trận1.37
8Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai43