Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Watford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 4-2 Watford F.C. tại Championship, 13 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5, hòa 0, Watford F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 32
- Sân vận động
- Carrow Road, Norwich, Norfolk
- Phong độ
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- DLLWL Watford F.C.
- 17' Ashley Barnes
- 20' A. Barnes · O. Hernández 1-0
- 28' J. Sargent 2-0
- 30' Josh Sargent
- 42' 2-1 M. Rajović · K. Sema
- 45'+1 Matheus Martins
- HT2-1
- 55' ▲ C. Fassnacht ▼ O. Hernández
- 56' ▲ M. Núñez ▼ J. Sargent
- 61' ▲ E. Dennis ▼ Matheus Martins
- 61' ▲ Y. Asprilla ▼ K. Sema
- 71' 2-2 Y. Asprilla · G. Chakvetadze
- 72' ▲ E. Kayembe ▼ G. Chakvetadze
- 77' Gabriel Sara · A. Barnes 3-2
- 79' Ryan Porteous
- 80' ▲ S. van Hooijdonk ▼ A. Barnes
- 80' ▲ L. Gibbs ▼ Borja Sainz
- 82' C. Fassnacht · J. Stacey 4-2
- 83' ▲ R. Andrews ▼ T. Dele-Bashiru
- 83' ▲ T. Ince ▼ J. Livermore
- 88' Liam Gibbs
- 90'+4 ▲ D. Batth ▼ Gabriel Sara
- FT4-2
Đội hình
- 28A. Gunn 6.5
- 3J. Stacey ⇢ 7.3
- 19J. Sørensen 6.5
- 6B. Gibson 6.9
- 30D. Giannoulis 6.9
- 17Gabriel Sara ⚽ ▼ 90' 7.2
- 23K. McLean 7.7
- 25O. Hernández ⇢ ▼ 55' 7.3
- 10A. Barnes ⚽ ⇢ ▼ 80' 7.9
- 7Borja Sainz ▼ 80' 6.7
- 9J. Sargent ⚽ ▼ 56' 6.7
Dự bị 9
- 16C. Fassnacht ⚽ ▲ 55' 7.2
- 26M. Núñez ▲ 56' 7.0
- 14S. van Hooijdonk ▲ 80' 6.7
- 8L. Gibbs ▲ 80' 6.7
- 21D. Batth ▲ 90'
- 12G. Long
- 15S. McCallum
- 35K. Fisher
- 5G. Hanley
- 26B. Hamer 6.9
- 24T. Dele-Bashiru ▼ 83' 6.5
- 5R. Porteous 6.6
- 4W. Hoedt 6.2
- 6J. Lewis 6.2
- 11I. Koné 6.9
- 8J. Livermore ▼ 83' 7.2
- 16G. Chakvetadze ⇢ ▼ 72' 6.9
- 37Matheus Martins ▼ 61' 6.5
- 9M. Rajović ⚽ 7.5
- 12K. Sema ⇢ ▼ 61' 7.3
Dự bị 9
- 25E. Dennis ▲ 61' 6.3
- 18Y. Asprilla ⚽ ▲ 61' 6.9
- 39E. Kayembe ▲ 72' 6.3
- 45R. Andrews ▲ 83' 6.3
- 7T. Ince ▲ 83' 6.7
- 3F. Sierralta
- 42J. Morris
- 15M. Pollock
- 1D. Bachmann
Thống kê
03⚑4
⚑420
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm11
6Trúng đích3
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
420Chuyền bóng528
352Chuyền chính xác461
84%Chính xác chuyền87%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
60Trận đấu52
99Ghi được66
80Thủng lưới69
1.65Bàn thắng mỗi trận1.27
18Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai38