Watford F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Watford F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 3-2 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 5, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 19
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Phong độ
DLLWL Watford F.C.
WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 8' Harry Darling
  2. 11' 0-1 J. Sargent · O. Schwartau
  3. 24' Giorgi Chakvetadze
  4. 33' L. Kjerrumgaard 1-1
  5. 38' T. Ince G. Chakvetadze
  6. 45' 1-2 O. Schwartau · E. Marcondes
  7. HT1-2
  8. 46' M. Alleyne K. Keben
  9. 54' Vladan Kovačević
  10. 54' J. Medic T. Springett
  11. 61' L. Kjerrumgaard · J. Ngakia 2-2
  12. 62' J. Wright E. Marcondes
  13. 62' J. Makama A. Forson
  14. 74' V. Semedo L. Kjerrumgaard
  15. 78' T. Ince · M. Bola 3-2
  16. 86' H. Kyprianou M. Doumbia
  17. 86' M. Sissoko O. Maamma
  18. 86' M. Kvistgaarden O. Schwartau
  19. FT3-2

Đội hình

Watford F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Javier Gracia Carlos
  1. 12N. Baxter 6.7
  2. 2J. Ngakia 7.3
  3. 4K. Keben ▼ 46' 5.9
  4. 6M. Pollock 6.3
  5. 16M. Bola 6.6
  6. 42O. Maamma ▼ 86' 6.7
  7. 10I. Louza 7.3
  8. 39E. Kayembe 6.7
  9. 8G. Chakvetadze ▼ 38' 6.3
  10. 20M. Doumbia ▼ 86' 6.3
  11. 9L. Kjerrumgaard ⚽2 ▼ 74' 8.9

Dự bị 9

  1. 41A. Marriott
  2. 3M. Alleyne ▲ 46' 6.6
  3. 5H. Kyprianou ▲ 86' 6.5
  4. 7T. Ince ▲ 38' 7.7
  5. 17M. Sissoko ▲ 86' 6.7
  6. 18V. Semedo ▲ 74' 6.5
  7. 22J. Morris
  8. 23N. Mendy
  9. 25J. Abankwah
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Philippe Clement
  1. 1V. Kovacevic 6.5
  2. 35K. Fisher 6.2
  3. 15R. McConville 6.2
  4. 6H. Darling 6.3
  5. 42T. Springett ▼ 54' 6.2
  6. 23K. McLean 7.7
  7. 7P. Mattsson 7.3
  8. 18A. Forson ▼ 62' 6.7
  9. 11E. Marcondes ▼ 62' 6.7
  10. 29O. Schwartau ▼ 86' 7.3
  11. 9J. Sargent 7.9

Dự bị 9

  1. 32D. Grimshaw
  2. 48T. Adelusi
  3. 5J. Medic ▲ 54' 6.0
  4. 16J. Wright ▲ 62' 6.3
  5. 20A. Slimane
  6. 10M. Jurasek
  7. 24J. Makama ▲ 62' 6.3
  8. 30M. Kvistgaarden ▲ 86' 6.5
  9. 46E. Mundle Smith

Thống kê

016
520
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm15
6Trúng đích4
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
6Phạt góc5
0Việt vị3
12Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
-0.61Bàn thắng ngăn chặn-0.61
521Chuyền bóng442
421Chuyền chính xác359
81%Chính xác chuyền81%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu57
58Ghi được78
73Thủng lưới72
1.16Bàn thắng mỗi trận1.37
8Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu