Watford F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 3-2 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 28 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 5, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 18
- Sân vận động
- Vicarage Road, Watford
- Phong độ
- DLLWL Watford F.C.
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 3' 0-1 D. Batth · Gabriel Sara
- 12' 0-2 Hwang Ui-Jo · Gabriel Sara
- 17' ▲ A. Barnes ▼ Hwang Ui-Jo
- 18' Jake Livermore
- 30' I. Koné 1-2
- 33' M. Rajović 2-2
- 35' Jack Stacey
- HT2-2
- 64' Shane Duffy
- 67' ▲ L. Gibbs ▼ A. Idah
- 68' ▲ K. Fisher ▼ J. Stacey
- 77' Y. Asprilla 3-2
- 83' ▲ Matheus Martins ▼ Y. Asprilla
- 83' ▲ V. Bayo ▼ M. Rajović
- 83' ▲ Borja Sainz ▼ C. Fassnacht
- 84' ▲ M. Núñez ▼ D. Batth
- 90'+5 Borja Sainz
- 90'+4 Dimitrios Giannoulis
- 90'+4 ▲ F. Sierralta ▼ K. Sema
- 90'+4 ▲ M. Pollock ▼ J. Livermore
- FT3-2
Đội hình
- 26B. Hamer 6.7
- 45R. Andrews 6.6
- 5R. Porteous 7.3
- 4W. Hoedt 7.3
- 6J. Lewis 7.2
- 39E. Kayembe 7.2
- 8J. Livermore ▼ 90' 6.9
- 11I. Koné ⚽ 7.6
- 18Y. Asprilla ⚽ ▼ 83' 7.6
- 9M. Rajović ⚽ ▼ 83' 7.3
- 12K. Sema ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 37Matheus Martins ▲ 83' 6.3
- 19V. Bayo ▲ 83' 6.6
- 3F. Sierralta ▲ 90'
- 15M. Pollock ▲ 90'
- 24T. Dele-Bashiru
- 40M. Roberts
- 14R. Healey
- 10I. Louza
- 7T. Ince
- 12G. Long 7.3
- 3J. Stacey ▼ 68' 6.9
- 24S. Duffy 6.9
- 21D. Batth ⚽ ▼ 84' 6.9
- 30D. Giannoulis 6.7
- 23K. McLean 6.7
- 17Gabriel Sara ⇢2 8.3
- 16C. Fassnacht ▼ 83' 6.5
- 31Hwang Ui-Jo ⚽ ▼ 17' 7.2
- 25O. Hernández 6.7
- 11A. Idah ▼ 67' 6.5
Dự bị 9
- 10A. Barnes ▲ 17' 6.7
- 8L. Gibbs ▲ 67' 6.2
- 35K. Fisher ▲ 68' 6.7
- 7Borja Sainz ▲ 83' 6.6
- 26M. Núñez ▲ 84' 6.5
- 50J. Warner
- 15S. McCallum
- 42T. Springett
- 39V. Reyes
Thống kê
01⚑7
⚑540
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm12
9Trúng đích5
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
13Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
7Phạt góc5
0Việt vị1
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
3Cứu thua7
588Chuyền bóng300
506Chuyền chính xác221
86%Chính xác chuyền74%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
52Trận đấu60
66Ghi được99
69Thủng lưới80
1.27Bàn thắng mỗi trận1.65
15Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn33
38Hiệp hai49