Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Watford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 0-1 Watford F.C. tại Championship, 29 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5, hòa 0, Watford F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 24
- Phong độ
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- DLLWL Watford F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ V. Semedo ▼ L. Kjerrumgaard
- 60' ▲ B. Chrisene ▼ L. Mahovo
- 60' ▲ J. Makama ▼ J. Wright
- 66' Jeremy Ngakia
- 66' ▲ N. Mendy ▼ I. Louza
- 66' ▲ J. Abankwah ▼ J. Ngakia
- 71' ▲ L. Gibbs ▼ T. Springett
- 79' ▲ N. Irankunda ▼ O. Maamma
- 83' ▲ J. Stacey ▼ O. Schwartau
- 83' ▲ M. Kvistgaarden ▼ J. Sargent
- 86' ▲ M. Sissoko ▼ T. Ince
- 90' 0-1 V. Semedo · N. Irankunda
- FT0-1
Đội hình
- 1V. Kovacevic 6.5
- 35K. Fisher 7.0
- 15R. McConville 7.5
- 6H. Darling 7.0
- 47L. Mahovo ▼ 60' 7.0
- 7P. Mattsson 6.9
- 23K. McLean 6.9
- 42T. Springett ▼ 71' 6.6
- 16J. Wright ▼ 60' 6.3
- 29O. Schwartau ▼ 83' 7.0
- 9J. Sargent ▼ 83' 6.2
Dự bị 9
- 32D. Grimshaw
- 3J. Stacey ▲ 83' 6.2
- 14B. Chrisene ▲ 60' 6.3
- 33J. Cordoba
- 8L. Gibbs ▲ 71' 6.6
- 20A. Slimane
- 10M. Jurasek
- 24J. Makama ▲ 60' 6.5
- 30M. Kvistgaarden ▲ 83' 6.3
- 1E. Selvik 6.9
- 2J. Ngakia ▼ 66' 6.7
- 6M. Pollock 7.2
- 3M. Alleyne 6.9
- 16M. Bola 7.3
- 7T. Ince ▼ 86' 6.9
- 5H. Kyprianou 6.9
- 10I. Louza ▼ 66' 7.2
- 42O. Maamma ▼ 79' 6.5
- 8G. Chakvetadze 6.6
- 9L. Kjerrumgaard ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 17M. Sissoko ▲ 86' 6.7
- 18V. Semedo ⚽ ▲ 46' 7.3
- 22J. Morris
- 23N. Mendy ▲ 66' 6.7
- 25J. Abankwah ▲ 66' 6.6
- 53A. Nabizada
- 66N. Irankunda ▲ 79' 6.9
- 4K. Keben
- 12N. Baxter
Thống kê
00⚑8
⚑310
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm8
1Trúng đích2
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
8Phạt góc3
2Việt vị2
8Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
1Cứu thua1
0.22Bàn thắng ngăn chặn0.22
446Chuyền bóng370
350Chuyền chính xác278
78%Chính xác chuyền75%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu50
78Ghi được58
72Thủng lưới73
1.37Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai35