Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Watford F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Watford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 4-1 Watford F.C. tại Championship, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5, hòa 0, Watford F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 6
Sân vận động
Carrow Road, Norwich, Norfolk
Phong độ
WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
DLLWL Watford F.C.
  1. 3' C. Doyle · K. McLean 1-0
  2. 10' R. Porteous F. Sierralta
  3. 13' J. Bond D. Bachmann
  4. 26' 1-1 R. Andrews · K. Sema
  5. 36' Daniel Jebbison
  6. 45'+3 Borja Sainz · K. McLean 2-1
  7. HT2-1
  8. 54' M. Núñez · C. Doyle 3-1
  9. 63' A. Forson O. Schwartau
  10. 68' Y. Larouci K. Sema
  11. 68' V. Bayo R. Vata
  12. 68' K. Baah D. Jebbison
  13. 74' Kellen Fisher
  14. 78' J. Stacey K. Fisher
  15. 78' O. Hernández A. Crnac
  16. 85' B. Chrisene Borja Sainz
  17. 85' K. Gordon O. Hernández
  18. 89' B. Chrisene · J. Stacey 4-1
  19. 90'+1 Ben Chrisene
  20. FT4-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Thorup
  1. 1A. Gunn 6.7
  2. 35K. Fisher ▼ 78' 7.3
  3. 4S. Duffy 7.0
  4. 33J. Córdoba 7.0
  5. 6C. Doyle 8.7
  6. 26M. Núñez 8.0
  7. 23K. McLean ⇢2 7.9
  8. 17A. Crnac ▼ 78' 6.6
  9. 29O. Schwartau ▼ 63' 7.2
  10. 7Borja Sainz ▼ 85' 7.3
  11. 9J. Sargent 6.6

Dự bị 9

  1. 18A. Forson ▲ 63' 6.9
  2. 3J. Stacey ▲ 78' 7.5
  3. 25O. Hernández ▲ 78'
  4. 14B. Chrisene ▲ 85' 7.5
  5. 21K. Gordon ▲ 85' 6.5
  6. 44E. Myles
  7. 5G. Hanley
  8. 41G. Forsyth
  9. 12G. Long
Watford F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Cleverley
  1. 1D. Bachmann ▼ 13' 6.9
  2. 6M. Pollock 6.5
  3. 3F. Sierralta ▼ 10' 6.3
  4. 22J. Morris 6.2
  5. 45R. Andrews 6.3
  6. 24T. Dele-Bashiru 6.5
  7. 17M. Sissoko 6.6
  8. 12K. Sema ▼ 68' 6.3
  9. 8G. Chakvetadze 7.3
  10. 11R. Vata ▼ 68' 6.7
  11. 18D. Jebbison ▼ 68' 6.2

Dự bị 9

  1. 5R. Porteous ▲ 10' 6.2
  2. 23J. Bond ▲ 13' 6.7
  3. 37Y. Larouci ▲ 68' 6.5
  4. 19V. Bayo ▲ 68' 6.5
  5. 34K. Baah ▲ 68' 6.7
  6. 10I. Louza
  7. 7T. Ince
  8. 36F. Ebosele
  9. 21A. Ogbonna

Thống kê

023
510
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm11
8Trúng đích3
8Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
3Phạt góc5
3Việt vị3
6Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
-0.10Bàn thắng ngăn chặn-0.10
538Chuyền bóng436
471Chuyền chính xác366
88%Chính xác chuyền84%
2.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu57
82Ghi được71
89Thủng lưới79
1.49Bàn thắng mỗi trận1.25
9Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu