Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Watford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 0-1 Watford F.C. tại Championship, 2 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5, hòa 0, Watford F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 26
- Sân vận động
- Carrow Road, Norwich, Norfolk
- Trọng tài
- J. Linington
- Phong độ
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- DLLWL Watford F.C.
- 4' Jeremy Ngakia
- 18' Liam Gibbs
- 29' ▲ V. Bayo ▼ S. Kalu
- 45' Grant Hanley
- HT0-0
- 49' James Morris
- 64' ▲ Y. Asprilla ▼ K. Davis
- 68' Francisco Sierralta
- 74' ▲ A. Omobamidele ▼ M. Aarons
- 83' ▲ W. Troost-Ekong ▼ C. Kabasele
- 86' 0-1 V. Bayo · I. Sarr
- FT0-1
Đội hình
- 28A. Gunn 6.9
- 2M. Aarons ▼ 74' 6.9
- 5G. Hanley 6.6
- 6B. Gibson 6.9
- 15S. McCallum 6.7
- 26M. Núñez 6.2
- 46L. Gibbs 7.3
- 17Gabriel Sara 7.7
- 11A. Idah 6.9
- 22T. Pukki 6.9
- 24J. Sargent 7.0
Dự bị 7
- 4A. Omobamidele ▲ 74' 6.5
- 25O. Hernández
- 9J. Hugill
- 14T. Cantwell
- 30D. Giannoulis
- 10K. Dowell
- 1T. Krul
- 1D. Bachmann 7.3
- 27C. Kabasele ▼ 83' 7.5
- 31F. Sierralta 7.0
- 15C. Cathcart 7.2
- 2J. Ngakia 6.9
- 3Mario Gaspar 7.3
- 25L. Bacuna 6.9
- 42J. Morris 6.9
- 28S. Kalu ▼ 29' 6.9
- 23I. Sarr ⇢ 7.3
- 7K. Davis ▼ 64' 6.9
Dự bị 7
- 19V. Bayo ⚽ ▲ 29' 6.7
- 18Y. Asprilla ▲ 64' 6.3
- 5W. Troost-Ekong ▲ 83' 6.6
- 32M. Pollock
- 26B. Hamer
- 36J. Hungbo
- 50A. Blake
Thống kê
02⚑8
⚑330
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm12
1Trúng đích3
9Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm9
11Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
8Phạt góc3
3Việt vị0
9Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
427Chuyền bóng289
335Chuyền chính xác205
78%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu54
78Ghi được61
65Thủng lưới63
1.37Bàn thắng mỗi trận1.13
16Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai32