Watford F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Watford F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 5, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 15
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Trọng tài
D. England
Phong độ
DLLWL Watford F.C.
WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 18' I. Louza · I. Sarr 1-0
  2. 31' K. Davis · Y. Asprilla 2-0
  3. 43' Max Aarons
  4. 45' 2-1 J. Sargent · K. Dowell
  5. HT2-1
  6. 46' I. Hayden L. Gibbs
  7. 46' Gabriel Sara M. Núñez
  8. 63' João Pedro Y. Asprilla
  9. 73' O. Hernández K. Dowell
  10. 74' Hassane Kamara
  11. 82' T. Cantwell M. Aarons
  12. 87' E. Kayembe K. Davis
  13. 90'+5 S. Kalu I. Sarr
  14. 90'+1 A. Ramsey A. Omobamidele
  15. FT2-1

Đội hình

Watford F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Bilić
  1. 1D. Bachmann 6.5
  2. 16D. Gosling 6.5
  3. 5W. Troost-Ekong 7.0
  4. 15C. Cathcart 7.0
  5. 14H. Kamara 6.9
  6. 4H. Choudhury 6.6
  7. 6I. Louza 8.3
  8. 12K. Sema 6.9
  9. 18Y. Asprilla ▼ 63' 7.2
  10. 23I. Sarr ▼ 90' 7.3
  11. 7K. Davis ▼ 87' 7.2

Dự bị 7

  1. 10João Pedro ▲ 63' 6.9
  2. 39E. Kayembe ▲ 87' 6.7
  3. 28S. Kalu ▲ 90'
  4. 19V. Bayo
  5. 35M. Okoye
  6. 32M. Pollock
  7. 42J. Morris
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: D. Smith
  1. 28A. Gunn 8.5
  2. 2M. Aarons ▼ 82' 6.5
  3. 4A. Omobamidele ▼ 90' 6.5
  4. 5G. Hanley 7.2
  5. 3S. Byram 6.7
  6. 26M. Núñez ▼ 46' 7.3
  7. 46L. Gibbs ▼ 46' 6.2
  8. 23K. McLean 6.5
  9. 10K. Dowell ▼ 73' 7.0
  10. 24J. Sargent 7.2
  11. 22T. Pukki 6.0

Dự bị 7

  1. 8I. Hayden ▲ 46' 7.0
  2. 17Gabriel Sara ▲ 46' 6.9
  3. 25O. Hernández ▲ 73' 6.2
  4. 14T. Cantwell ▲ 82' 6.3
  5. 20A. Ramsey ▲ 90'
  6. 1T. Krul
  7. 6B. Gibson

Thống kê

013
1210
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm11
9Trúng đích2
4Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
3Phạt góc12
1Việt vị2
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua7
400Chuyền bóng463
315Chuyền chính xác362
79%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

54Trận đấu57
61Ghi được78
63Thủng lưới65
1.13Bàn thắng mỗi trận1.37
19Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu