Watford F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 5, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 30
- Sân vận động
- Vicarage Road, Watford
- Phong độ
- DLLWL Watford F.C.
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 35' Vakoun Issouf Bayo
- 40' Imrân Louza
- 41' 0-1 J. Sargent
- HT0-1
- 69' ▲ A. Crnac ▼ L. Dobbin
- 75' ▲ M. Doumbia ▼ T. Dele-Bashiru
- 75' ▲ J. Stacey ▼ J. Sørensen
- 77' Ryan Andrews
- 83' ▲ T. Ince ▼ Y. Larouci
- 84' ▲ B. Chrisene ▼ J. Sargent
- 84' ▲ B. Hills ▼ L. Mahovo
- 89' Moussa Sissoko
- 90' ▲ F. Sierralta ▼ J. Abankwah
- 90' ▲ M. Adu-Poku ▼ M. Sissoko
- FT0-1
Đội hình
- 23J. Bond 7.2
- 45R. Andrews 7.3
- 25J. Abankwah ▼ 90' 6.9
- 6M. Pollock 7.6
- 37Y. Larouci ▼ 83' 6.9
- 10I. Louza 6.9
- 24T. Dele-Bashiru ▼ 75' 6.5
- 17M. Sissoko ▼ 90' 6.9
- 39E. Kayembe 7.0
- 8G. Chakvetadze 6.9
- 19V. Bayo 5.2
Dự bị 9
- 20M. Doumbia ▲ 75' 6.3
- 7T. Ince ▲ 83' 6.7
- 3F. Sierralta ▲ 90'
- 49M. Adu-Poku ▲ 90'
- 2J. Ngakia
- 33E. Selvik
- 4K. Keben
- 22J. Morris
- 5R. Porteous
- 1A. Gunn 7.0
- 35K. Fisher 7.6
- 4S. Duffy 7.3
- 6C. Doyle 7.2
- 47L. Mahovo ▼ 84' 7.3
- 19J. Sørensen ▼ 75' 7.0
- 23K. McLean 7.3
- 29O. Schwartau 6.9
- 11E. Marcondes 6.9
- 22L. Dobbin ▼ 69' 6.9
- 9J. Sargent ⚽ ▼ 84' 7.0
Dự bị 9
- 17A. Crnac ▲ 69' 6.7
- 3J. Stacey ▲ 75' 6.9
- 14B. Chrisene ▲ 84' 6.3
- 40B. Hills ▲ 84' 6.3
- 43U. Djedje
- 44E. Myles
- 12G. Long
- 46K. Aboh
- 49A. Bridge
Thống kê
13⚑3
⚑600
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm16
1Trúng đích5
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn8
3Phạt góc6
0Việt vị1
14Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
0.21Bàn thắng ngăn chặn0.21
386Chuyền bóng529
317Chuyền chính xác476
82%Chính xác chuyền90%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu55
71Ghi được82
79Thủng lưới89
1.25Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn31
43Hiệp hai46