Bristol City F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Coventry City F.C.

Bristol City F.C. vs Coventry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 0-1 Coventry City F.C. tại League Cup, 13 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 2, hòa 4, Coventry City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
Ashton Gate Stadium, Bristol
Phong độ
DWWWL Bristol City F.C.
WLWLL Coventry City F.C.
  1. 7' Jay Dasilva
  2. 29' Kal Naismith
  3. 44' H. Cornick S. Bell
  4. HT0-0
  5. 46' J. Williams J. Knight
  6. 62' E. Simms H. Wright
  7. 62' J. Allen V. Torp
  8. 62' J. Rudoni J. Eccles
  9. 63' M. van Ewijk B. Thomas
  10. 63' T. Sakamoto Fábio Tavares
  11. 65' 0-1 E. Simms · K. Palmer
  12. 68' A. Mehmeti M. Sykes
  13. 69' J. Stokes N. Wells
  14. 80' S. Armstrong F. Mayulu
  15. 89' Kasey Palmer
  16. 90'+4 Sinclair Armstrong
  17. FT0-1

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Manning
  1. 23S. Bajić 7.3
  2. 19G. Tanner 6.7
  3. 14Z. Vyner 6.9
  4. 4K. Naismith 6.9
  5. 24H. Roberts 7.3
  6. 22T. Gardner-Hickman 7.2
  7. 12J. Knight ▼ 46' 7.3
  8. 17M. Sykes ▼ 68' 6.6
  9. 21N. Wells ▼ 69' 6.9
  10. 20S. Bell ▼ 44' 6.7
  11. 9F. Mayulu ▼ 80' 7.0

Dự bị 9

  1. 27H. Cornick ▲ 44' 6.9
  2. 8J. Williams ▲ 46' 6.7
  3. 11A. Mehmeti ▲ 68' 6.9
  4. 26J. Stokes ▲ 69' 6.7
  5. 30S. Armstrong ▲ 80' 6.3
  6. 1M. O’Leary
  7. 16R. Dickie
  8. 3C. Pring
  9. 6M. Bird
Coventry City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Robins
  1. 13B. Wilson 8.6
  2. 22J. Latibeaudiere 7.2
  3. 4B. Thomas ▼ 63' 7.2
  4. 15L. Kitching 7.3
  5. 3J. Dasilva 7.3
  6. 28J. Eccles ▼ 62' 6.6
  7. 29V. Torp ▼ 62' 7.2
  8. 30Fábio Tavares ▼ 63' 6.3
  9. 45K. Palmer 7.6
  10. 11H. Wright ▼ 62' 6.9
  11. 23B. Thomas-Asante 6.7

Dự bị 9

  1. 9E. Simms ▲ 62' 7.5
  2. 8J. Allen ▲ 62' 6.5
  3. 5J. Rudoni ▲ 62' 6.9
  4. 27M. van Ewijk ▲ 63' 6.7
  5. 7T. Sakamoto ▲ 63' 6.9
  6. 40B. Collins
  7. 10E. Mason-Clark
  8. 54K. Andrews
  9. 21J. Bidwell

Thống kê

029
820
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm11
6Trúng đích4
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
9Phạt góc8
1Việt vị6
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
3Cứu thua6
448Chuyền bóng410
367Chuyền chính xác344
82%Chính xác chuyền84%

So sánh

55Trận đấu58
69Ghi được78
65Thủng lưới73
1.25Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu