Coventry City F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Bristol City F.C.

Coventry City F.C. vs Bristol City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-4 Bristol City F.C. tại League Cup, 10 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 4, hòa 4, Bristol City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
Trọng tài
P. Wright
Phong độ
LWLLL Coventry City F.C.
WWWLL Bristol City F.C.
  1. 1' Zak Vyner
  2. 12' 0-1 K. Naismith · N. Wells
  3. 18' 0-2 T. Conway · H. Massengo
  4. 30' 0-3 T. Conway · N. Wells
  5. 34' Tyler Walker
  6. HT0-3
  7. 60' M. Waghorn K. Palmer
  8. 61' J. Burroughs F. Dabo
  9. 61' J. Bidwell T. Adaramola
  10. 62' J. Allen · J. Bidwell 1-3
  11. 71' G. Tanner K. Wilson
  12. 78' R. Howley M. Rose
  13. 78' A. Scott A. King
  14. 78' M. Sykes T. Conway
  15. 85' S. Bell N. Wells
  16. 90'+6 Alex Scott
  17. 90'+4 1-4 A. Weimann · S. Bell
  18. FT1-4

Đội hình

Coventry City F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Robins
  1. 13B. Wilson 5.6
  2. 4M. Rose ▼ 78' 6.5
  3. 5K. McFadzean 6.3
  4. 3C. Doyle 6.2
  5. 23F. Dabo ▼ 61' 6.2
  6. 45K. Palmer ▼ 60' 6.9
  7. 8J. Allen 6.9
  8. 28J. Eccles 5.3
  9. 11T. Adaramola ▼ 61' 6.9
  10. 19T. Walker 6.3
  11. 30Fábio Tavares 6.7

Dự bị 9

  1. 9M. Waghorn ▲ 60' 6.6
  2. 32J. Burroughs ▲ 61' 6.3
  3. 27J. Bidwell ▲ 61' 6.3
  4. 36R. Howley ▲ 78' 6.2
  5. 1S. Moore
  6. 24M. Godden
  7. 17V. Gyökeres
  8. 14B. Sheaf
  9. 38G. Hamer
Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: N. Pearson
  1. 1D. Bentley 6.7
  2. 26Z. Vyner 6.9
  3. 4K. Naismith 7.3
  4. 5R. Atkinson 6.9
  5. 2K. Wilson ▼ 71' 6.7
  6. 30H. Massengo 7.2
  7. 10A. King ▼ 78' 7.0
  8. 16C. Pring 7.5
  9. 14A. Weimann 7.3
  10. 21N. Wells ⇢2 ▼ 85' 7.9
  11. 15T. Conway ⚽2 ▼ 78' 8.5

Dự bị 8

  1. 19G. Tanner ▲ 71' 6.9
  2. 7A. Scott ▲ 78' 6.9
  3. 17M. Sykes ▲ 78' 6.7
  4. 20S. Bell ▲ 85' 6.9
  5. 9C. Martin
  6. 23R. Towler
  7. 27D. Kadji
  8. 12M. O’Leary

Thống kê

018
420
59%Kiểm soát bóng41%
7Dứt điểm10
2Trúng đích5
1Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
8Phạt góc4
2Việt vị1
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
491Chuyền bóng338
372Chuyền chính xác233
76%Chính xác chuyền69%

So sánh

57Trận đấu59
78Ghi được78
57Thủng lưới69
1.37Bàn thắng mỗi trận1.32
26Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu