Coventry City F.C. vs Bristol City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-1 Bristol City F.C. tại Championship, 1 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 4, hòa 4, Bristol City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 26
- Sân vận động
- The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
- Trọng tài
- J. Simpson
- Phong độ
- LWLLL Coventry City F.C.
- DWWWL Bristol City F.C.
- 12' J. Bidwell 1-0
- 28' 1-1 A. Semenyo · A. Scott
- 35' Zak Vyner
- 43' Jonathan Panzo
- HT1-1
- 64' ▲ F. Dabo ▼ T. Kane
- 65' ▲ Fábio Tavares ▼ M. Waghorn
- 65' ▲ B. Sheaf ▼ K. Palmer
- 72' Fankaty Dabo
- 76' Andreas Weimann
- 80' ▲ T. Conway ▼ N. Wells
- 90'+3 Jamie Allen
- FT1-1
Đội hình
- 13B. Wilson 6.3
- 4M. Rose 6.7
- 3C. Doyle 6.5
- 2J. Panzo 7.3
- 20T. Kane ▼ 64' 6.3
- 38G. Hamer 7.0
- 8J. Allen 6.6
- 27J. Bidwell ⚽ 6.9
- 45K. Palmer ▼ 65' 7.6
- 9M. Waghorn ▼ 65' 6.5
- 17V. Gyökeres 6.7
Dự bị 7
- 23F. Dabo ▲ 64' 6.3
- 30Fábio Tavares ▲ 65' 6.6
- 14B. Sheaf ▲ 65' 6.6
- 6L. Kelly
- 1S. Moore
- 32J. Burroughs
- 36R. Howley
- 12M. O’Leary 7.3
- 26Z. Vyner 7.2
- 5R. Atkinson 7.0
- 4K. Naismith 7.0
- 19G. Tanner 6.6
- 14A. Weimann 6.9
- 6M. James 7.3
- 7A. Scott 7.2
- 16C. Pring 6.7
- 11A. Semenyo ⚽ 7.2
- 21N. Wells ▼ 80' 6.7
Dự bị 7
- 15T. Conway ▲ 80' 6.5
- 17M. Sykes
- 1D. Bentley
- 8J. Williams
- 10A. King
- 20S. Bell
- 3J. Dasilva
Thống kê
03⚑6
⚑1120
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm9
6Trúng đích2
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn3
6Phạt góc11
0Việt vị3
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Cứu thua5
378Chuyền bóng329
265Chuyền chính xác214
70%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu59
78Ghi được78
57Thủng lưới69
1.37Bàn thắng mỗi trận1.32
26Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai40