Coventry City F.C. vs Bristol City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-0 Bristol City F.C. tại Championship, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 4, hòa 4, Bristol City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 21
- Phong độ
- LWLLL Coventry City F.C.
- WWWLL Bristol City F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ H. Roberts ▼ M. Sykes
- 57' Milan van Ewijk
- 64' E. Mason-Clark 1-0
- 67' Neto Borges
- 70' Haydon Roberts
- 73' Anis Mehmeti
- 75' ▲ S. Twine ▼ A. Mehmeti
- 81' ▲ E. Simms ▼ H. Wright
- 85' ▲ Y. Hirakawa ▼ C. Pring
- 85' ▲ F. Mayulu ▼ E. Riis
- 86' ▲ J. Allen ▼ J. Rudoni
- 86' ▲ J. Eccles ▼ V. Torp
- 90' ▲ L. Woolfenden ▼ E. Mason-Clark
- FT1-0
Đội hình
- 19C. Rushworth 9.3
- 27M. van Ewijk 6.7
- 4B. Thomas 8.0
- 15L. Kitching 7.2
- 3J. Dasilva 7.5
- 29V. Torp ▼ 86' 7.0
- 6M. Grimes 7.5
- 7T. Sakamoto 7.0
- 5J. Rudoni ▼ 86' 6.2
- 10E. Mason-Clark ⚽ ▼ 90' 8.0
- 11H. Wright ▼ 81' 6.9
Dự bị 9
- 13B. Wilson
- 8J. Allen ▲ 86' 6.7
- 9E. Simms ▲ 81' 6.5
- 20K. Kesler-Hayden
- 21J. Bidwell
- 22J. Latibeaudiere
- 26L. Woolfenden ▲ 90'
- 28J. Eccles ▲ 86' 6.3
- 54K. Andrews
- 23R. Vitek 6.6
- 21Neto Borges 6.5
- 16R. Dickie 7.2
- 3C. Pring ▼ 85' 7.0
- 17M. Sykes ▼ 46' 6.9
- 12J. Knight 6.7
- 4A. Randell 7.9
- 11A. Mehmeti ▼ 75' 6.9
- 2R. McCrorie 6.3
- 18E. Riis ▼ 85' 6.2
- 30S. Armstrong 6.9
Dự bị 9
- 1M. O'Leary
- 7Y. Hirakawa ▲ 85' 6.3
- 9F. Mayulu ▲ 85' 6.2
- 10S. Twine ▲ 75' 6.3
- 24H. Roberts ▲ 46' 7.0
- 25E. Yeboah
- 26J. Stokes
- 27H. Cornick
- 31E. Morrison
Thống kê
01⚑4
⚑530
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm15
4Trúng đích8
10Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn2
4Phạt góc5
3Việt vị3
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
8Cứu thua3
0.17Bàn thắng ngăn chặn0.17
477Chuyền bóng295
399Chuyền chính xác232
84%Chính xác chuyền79%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu54
103Ghi được73
50Thủng lưới63
2.02Bàn thắng mỗi trận1.35
19Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn23
56Hiệp hai34