Bristol City F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Coventry City F.C.

Bristol City F.C. vs Coventry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 1-0 Coventry City F.C. tại Championship, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 2, hòa 4, Coventry City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 12
Sân vận động
Ashton Gate Stadium, Bristol
Phong độ
DWWWL Bristol City F.C.
WLWLL Coventry City F.C.
  1. 38' J. Knight H. Roberts
  2. 45' R. Dickie · T. Gardner-Hickman 1-0
  3. HT1-0
  4. 55' Andreas Weimann
  5. 66' H. Cornick T. Conway
  6. 75' Josh Eccles
  7. 75' E. Yeboah S. Bell
  8. 75' H. Wright E. Simms
  9. 75' Y. Ayari T. Sakamoto
  10. 81' Yasin Ayari
  11. 89' Jay Dasilva
  12. 89' J. Latibeaudiere K. McFadzean
  13. 90'+5 Ephraim Yeboah
  14. FT1-0

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: N. Pearson
  1. 1M. O’Leary 7.2
  2. 17M. Sykes 6.9
  3. 16R. Dickie 8.3
  4. 10A. King 7.2
  5. 3C. Pring 7.3
  6. 24H. Roberts ▼ 38' 6.3
  7. 14A. Weimann 6.7
  8. 6M. James 6.9
  9. 22T. Gardner-Hickman 7.2
  10. 20S. Bell ▼ 75' 6.9
  11. 15T. Conway ▼ 66' 6.6

Dự bị 9

  1. 12J. Knight ▲ 38' 6.7
  2. 9H. Cornick ▲ 66' 6.3
  3. 29E. Yeboah ▲ 75' 6.6
  4. 23S. Bajić
  5. 34J. James
  6. 35D. Idehen
  7. 27J. Knight-Lebel
  8. 30R. Nelson
  9. 11A. Mehmeti
Coventry City F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Robins
  1. 13B. Wilson 6.6
  2. 4B. Thomas 6.9
  3. 5K. McFadzean ▼ 89' 6.6
  4. 2L. Binks 7.2
  5. 27M. van Ewijk 7.5
  6. 28J. Eccles 7.2
  7. 14B. Sheaf 7.3
  8. 3J. Dasilva 6.9
  9. 24M. Godden 6.3
  10. 7T. Sakamoto ▼ 75' 7.0
  11. 9E. Simms ▼ 75' 6.9

Dự bị 9

  1. 11H. Wright ▲ 75' 6.3
  2. 26Y. Ayari ▲ 75' 6.9
  3. 22J. Latibeaudiere ▲ 89'
  4. 15L. Kitching
  5. 54K. Andrews
  6. 21J. Bidwell
  7. 49J. Obikwu
  8. 41D. Lusala
  9. 40B. Collins

Thống kê

022
1530
32%Kiểm soát bóng68%
6Dứt điểm12
3Trúng đích1
2Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn3
2Phạt góc15
0Việt vị2
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
283Chuyền bóng579
158Chuyền chính xác458
56%Chính xác chuyền79%
0.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

58Trận đấu57
86Ghi được105
58Thủng lưới73
1.48Bàn thắng mỗi trận1.84
18Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn38
45Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu