Bristol City F.C. vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 1-1 Coventry City F.C. tại Championship, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 2, hòa 4, Coventry City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 3
- Sân vận động
- Ashton Gate Stadium, Bristol
- Phong độ
- DWWWL Bristol City F.C.
- WLWLL Coventry City F.C.
- 40' Jake Bidwell
- 45'+2 G. Tanner 1-0
- HT1-0
- 52' ▲ K. Naismith ▼ R. Dickie
- 56' ▲ K. Palmer ▼ V. Torp
- 56' ▲ E. Mason-Clark ▼ T. Sakamoto
- 62' ▲ A. Mehmeti ▼ S. Twine
- 62' ▲ F. Mayulu ▼ S. Armstrong
- 72' ▲ B. Thomas-Asante ▼ E. Simms
- 73' ▲ J. Dasilva ▼ J. Bidwell
- 74' George Tanner
- 76' 1-1 K. Palmer
- 77' Joe Williams
- 77' Haji Wright
- 78' ▲ N. Wells ▼ M. Bird
- 78' ▲ G. Earthy ▼ M. Sykes
- 81' Luis Binks
- 87' Kasey Palmer
- FT1-1
Đội hình
- 1M. O’Leary 6.3
- 19G. Tanner ⚽ 7.5
- 14Z. Vyner 6.5
- 16R. Dickie ▼ 52' 6.9
- 3C. Pring 7.0
- 8J. Williams 6.9
- 12J. Knight 6.9
- 17M. Sykes ▼ 78' 7.3
- 6M. Bird ▼ 78' 7.0
- 10S. Twine ▼ 62' 7.9
- 30S. Armstrong ▼ 62' 6.5
Dự bị 9
- 4K. Naismith ▲ 52' 6.2
- 11A. Mehmeti ▲ 62' 6.2
- 9F. Mayulu ▲ 62' 6.6
- 21N. Wells ▲ 78' 6.9
- 40G. Earthy ▲ 78' 6.3
- 29M. McGuane
- 27H. Cornick
- 24H. Roberts
- 23S. Bajić
- 1O. Dovin 7.6
- 27M. van Ewijk 6.9
- 22J. Latibeaudiere 6.6
- 2L. Binks 7.2
- 21J. Bidwell ▼ 73' 6.3
- 28J. Eccles 7.0
- 29V. Torp ▼ 56' 6.5
- 7T. Sakamoto ▼ 56' 6.3
- 5J. Rudoni 6.3
- 11H. Wright 6.6
- 9E. Simms ▼ 72' 6.7
Dự bị 9
- 45K. Palmer ⚽ ▲ 56' 7.3
- 10E. Mason-Clark ▲ 56' 6.9
- 23B. Thomas-Asante ▲ 72' 6.9
- 3J. Dasilva ▲ 73' 6.7
- 15L. Kitching
- 13B. Wilson
- 4B. Thomas
- 8J. Allen
- 37N. Bassette
Thống kê
02⚑8
⚑240
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm8
7Trúng đích1
2Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
8Phạt góc2
3Việt vị0
8Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
0Cứu thua6
1.00Bàn thắng ngăn chặn1.00
454Chuyền bóng459
349Chuyền chính xác361
77%Chính xác chuyền79%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu58
69Ghi được78
65Thủng lưới73
1.25Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai39