Coventry City F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bristol City F.C.

Coventry City F.C. vs Bristol City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-0 Bristol City F.C. tại Championship, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 4, hòa 4, Bristol City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 27
Sân vận động
The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
Phong độ
WLWLL Coventry City F.C.
DWWWL Bristol City F.C.
  1. HT0-0
  2. 62' B. Thomas-Asante · J. Rudoni 1-0
  3. 64' S. Bell A. Mehmeti
  4. 64' M. Sykes R. McCrorie
  5. 72' J. Eccles J. Rudoni
  6. 78' S. Armstrong N. Wells
  7. 85' J. Williams H. Roberts
  8. 85' Y. Hirakawa M. Bird
  9. 88' N. Bassette B. Thomas-Asante
  10. FT1-0

Đội hình

Coventry City F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Lampard
  1. 1O. Dovin 7.2
  2. 22J. Latibeaudiere 7.6
  3. 2L. Binks 7.3
  4. 15L. Kitching 7.5
  5. 27M. van Ewijk 7.0
  6. 29V. Torp 7.7
  7. 8J. Allen 7.0
  8. 5J. Rudoni ▼ 72' 7.9
  9. 3J. Dasilva 7.2
  10. 23B. Thomas-Asante ▼ 88' 7.5
  11. 9E. Simms 7.2

Dự bị 9

  1. 28J. Eccles ▲ 72' 6.3
  2. 37N. Bassette ▲ 88'
  3. 21J. Bidwell
  4. 17R. Borges Rodrigues
  5. 4B. Thomas
  6. 40B. Collins
  7. 7T. Sakamoto
  8. 53G. Sandiford
  9. 30Fábio Tavares
Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Manning
  1. 1M. O’Leary 6.3
  2. 14Z. Vyner 7.2
  3. 16R. Dickie 6.9
  4. 15L. McNally 7.2
  5. 2R. McCrorie ▼ 64' 6.3
  6. 6M. Bird ▼ 85' 7.5
  7. 12J. Knight 6.9
  8. 24H. Roberts ▼ 85' 6.3
  9. 10S. Twine 7.0
  10. 21N. Wells ▼ 78' 6.2
  11. 11A. Mehmeti ▼ 64' 7.0

Dự bị 9

  1. 20S. Bell ▲ 64' 6.9
  2. 17M. Sykes ▲ 64' 6.9
  3. 30S. Armstrong ▲ 78' 6.3
  4. 8J. Williams ▲ 85' 6.5
  5. 7Y. Hirakawa ▲ 85' 6.6
  6. 19G. Tanner
  7. 40G. Earthy
  8. 23S. Bajić
  9. 4K. Naismith

Thống kê

003
500
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm10
4Trúng đích2
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
3Phạt góc5
4Việt vị4
3Phạm lỗi11
2Cứu thua3
-0.39Bàn thắng ngăn chặn-0.39
483Chuyền bóng390
362Chuyền chính xác249
75%Chính xác chuyền64%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu55
78Ghi được69
73Thủng lưới65
1.34Bàn thắng mỗi trận1.25
17Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu