Fulham F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0 · 11m 5:3
·
Tottenham Hotspur

Fulham F.C. vs Tottenham Hotspur

Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 1-1 Tottenham Hotspur tại League Cup, 29 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 4, hòa 2, Tottenham Hotspur thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 2nd Round
Sân vận động
Craven Cottage, London
Phong độ
WLWLL Fulham F.C.
DLWLD Tottenham Hotspur
  1. 19' M. van de Venphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Scarlett G. Lo Celso
  4. 56' 1-1 Richarlison · I. Perišić
  5. 61' H. Wilson Adama Traoré
  6. 63' Oliver Skipp
  7. 71' Son Heung-Min I. Perišić
  8. 72' D. Kulusevski Richarlison
  9. 72' P. Sarr O. Skipp
  10. 76' Micky van de Ven
  11. 77' L. Harris H. Reed
  12. 77' Andreas Pereira B. De Cordova-Reid
  13. 82' J. Maddison M. Solomon
  14. 83' T. Francois T. Cairney
  15. 83' R. Jiménez Rodrigo Muniz
  16. 120'+1 Andreas Pereira11m 2-1
  17. 120'+2 2-2 Son Heung-Min11m
  18. 120'+3 R. Jiménez11m 3-2
  19. 120'+4 3-3 D. Kulusevski11m
  20. 120'+5 H. Wilson11m 4-3
  21. 120'+6 D. Sánchez11mhỏng 11m
  22. 120'+7 João Palhinha11m 5-3
  23. 120'+8 5-4 J. Maddison11m
  24. 120'+9 K. Tete11m 6-4
  25. FT1-1

Đội hình

Fulham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marco Silva
  1. 1M. Rodák 7.7
  2. 2K. Tete 8.2
  3. 31I. Diop 6.9
  4. 13T. Ream 7.2
  5. 33A. Robinson 7.2
  6. 6H. Reed ▼ 77' 6.9
  7. 26João Palhinha 7.9
  8. 11Adama Traoré ▼ 61' 6.3
  9. 10T. Cairney ▼ 83' 7.7
  10. 14B. De Cordova-Reid ▼ 77' 6.5
  11. 19Rodrigo Muniz ▼ 83' 7.0

Dự bị 9

  1. 8H. Wilson ▲ 61' 7.2
  2. 38L. Harris ▲ 77' 6.9
  3. 18Andreas Pereira ▲ 77' 6.9
  4. 35T. Francois ▲ 83' 6.5
  5. 7R. Jiménez ▲ 83' 6.2
  6. 27K. Mbabu
  7. 17B. Leno
  8. 30Carlos Vinícius
  9. 44L. De Fougerolles
Tottenham Hotspur Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: A. Postecoglou
  1. 20F. Forster 6.9
  2. 12Emerson Royal 6.9
  3. 6D. Sánchez 6.6
  4. 37M. van de Ven 6.9
  5. 33B. Davies 6.9
  6. 27M. Solomon ▼ 82' 6.9
  7. 4O. Skipp ▼ 72' 6.2
  8. 5P. Højbjerg 7.2
  9. 14I. Perišić ▼ 71' 6.6
  10. 18G. Lo Celso ▼ 46' 6.7
  11. 9Richarlison ▼ 72' 7.5

Dự bị 9

  1. 44D. Scarlett ▲ 46' 6.6
  2. 7Son Heung-Min ▲ 71' 7.0
  3. 21D. Kulusevski ▲ 72' 7.0
  4. 29P. Sarr ▲ 72' 6.3
  5. 10J. Maddison ▲ 82' 7.9
  6. 17C. Romero
  7. 8Y. Bissouma
  8. 38D. Udogie
  9. 13G. Vicario

Thống kê

003
620
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm10
3Trúng đích3
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn4
3Phạt góc6
3Việt vị2
12Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
369Chuyền bóng563
282Chuyền chính xác462
76%Chính xác chuyền82%

So sánh

50Trận đấu45
70Ghi được90
77Thủng lưới72
1.4Bàn thắng mỗi trận2
11Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn34
40Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu