Hull City A.F.C. vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 0-0 Blackburn Rovers tại FA Cup, 11 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 5, hòa 2, Blackburn Rovers thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA Cup · Round of 64
- Phong độ
- DWDLD Hull City A.F.C.
- LDLLW Blackburn Rovers
- 11' ▲ R. Slater ▼ D. Gyabi
- 31' Brandon Powell
- 45' Akin Famewo
- HT0-0
- 47' Connor O'Riordan
- 55' ▲ M. Baradji ▼ K. Montgomery
- 69' ▲ A. Doherty ▼ N. Dlamini
- 69' ▲ Y. Ohashi ▼ B. Powell
- 74' Oliver McBurnie
- 74' ▲ Y. Ribeiro ▼ D. De Neve
- 75' ▲ S. McLoughlin ▼ E. Cashin
- 76' Cody Drameh
- 82' ▲ B. Akintola ▼ J. Ndala
- 82' ▲ K. Joseph ▼ K. Palmer
- 90'+4 ▲ C. McCarthy ▼ L. Millar
- 90' ▲ G. Pratt ▼ C. O'Riordan
- 105' ▲ J. Egan ▼ A. Famewo
- 111' ▲ M. Jacob ▼ C. Drameh
- 116' Regan Slater
- 119' Taylor Gardner-Hickman
- FT0-0
Đội hình
- 12D. Phillips 8.6
- 18C. Drameh ▼ 111' 7.7
- 23A. Famewo ▼ 105' 7.6
- 4C. Hughes 8.2
- 2L. Coyle 7.2
- 45K. Palmer ▼ 82' 7.0
- 20A. Hadziahmetovic 6.9
- 19J. Ndala ▼ 82' 6.3
- 24D. Gyabi ▼ 11' 6.7
- 7L. Millar ▼ 90' 5.6
- 9O. McBurnie 7.3
Dự bị 8
- 1I. Pandur
- 11B. Akintola ▲ 82' 6.9
- 15J. Egan ▲ 105' 6.7
- 16M. Jacob ▲ 111' 6.9
- 22K. Joseph ▲ 82' 7.2
- 27R. Slater ▲ 11' 7.3
- 52H. Parker
- 58C. McCarthy ▲ 90' 6.9
- 22B. Toth 8.0
- 38T. Atcheson 7.5
- 26C. O'Riordan ▼ 90' 6.6
- 20E. Cashin ▼ 75' 7.7
- 12L. Miller 7.0
- 5T. Gardner-Hickman 7.6
- 31K. Montgomery ▼ 55' 6.6
- 14D. De Neve ▼ 74' 6.9
- 44B. Powell ▼ 69' 6.0
- 18A. Henriksson 6.0
- 52N. Dlamini ▼ 69' 6.3
Dự bị 9
- 35N. Michalski
- 3H. Pickering
- 4Y. Ribeiro ▲ 74' 6.6
- 15S. McLoughlin ▲ 75' 7.6
- 43G. Pratt ▲ 90' 6.9
- 24M. Baradji ▲ 55' 6.6
- 47A. Doherty ▲ 69' 6.6
- 32I. Tyjon
- 23Y. Ohashi ▲ 69' 5.6
Thống kê
04⚑10
⚑630
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm10
2Trúng đích1
12Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
10Phạt góc6
2Việt vị5
15Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
1Cứu thua2
552Chuyền bóng446
403Chuyền chính xác303
73%Chính xác chuyền68%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
So sánh
55Trận đấu53
78Ghi được53
73Thủng lưới63
1.42Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai26