Blackburn Rovers
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hull City A.F.C.

Blackburn Rovers vs Hull City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 0-0 Hull City A.F.C. tại Championship, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 3, hòa 2, Hull City A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 42
Sân vận động
Ewood Park, Blackburn, Lancashire
Trọng tài
J. Busby
Phong độ
LDLLW Blackburn Rovers
DWDLD Hull City A.F.C.
  1. HT0-0
  2. 54' Hayden Carter
  3. 68' D. Pelkas A. Sayyadmanesh
  4. 72' R. Hedges B. Brereton
  5. 72' S. Thomas T. Dolan
  6. 74' G. Docherty O. Tufan
  7. 84' A. Wharton L. Travis
  8. 84' H. Leonard S. Gallagher
  9. 85' C. Brittain J. Rankin-Costello
  10. 85' X. Simons J. Seri
  11. 85' M. Ebiowei H. Vaughan
  12. 86' Dimitrios Pelkas
  13. 90'+3 Karl Darlow
  14. FT0-0

Đội hình

Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Tomasson
  1. 13A. Pears 7.6
  2. 11J. Rankin-Costello ▼ 85' 6.9
  3. 17H. Carter 7.0
  4. 5D. Hyam 6.9
  5. 3H. Pickering 7.2
  6. 27L. Travis ▼ 84' 6.7
  7. 6T. Morton 7.2
  8. 8S. Szmodics 6.5
  9. 9S. Gallagher ▼ 84' 6.9
  10. 10T. Dolan ▼ 72' 7.0
  11. 22B. Brereton ▼ 72' 7.3

Dự bị 7

  1. 19R. Hedges ▲ 72' 6.9
  2. 14S. Thomas ▲ 72' 6.9
  3. 36A. Wharton ▲ 84' 6.3
  4. 38H. Leonard ▲ 84' 6.7
  5. 2C. Brittain ▲ 85' 6.3
  6. 16S. Wharton
  7. 1T. Kaminski
Hull City A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Rosenior
  1. 12K. Darlow 7.3
  2. 2L. Coyle 7.5
  3. 17S. McLoughlin 7.2
  4. 4J. Greaves 6.6
  5. 3C. Elder 6.9
  6. 9A. Sayyadmanesh ▼ 68' 6.5
  7. 24J. Seri ▼ 85' 7.0
  8. 27R. Slater 7.2
  9. 14H. Vaughan ▼ 85' 6.6
  10. 18A. Traoré 7.2
  11. 7O. Tufan ▼ 74' 6.7

Dự bị 7

  1. 20D. Pelkas ▲ 68' 6.3
  2. 8G. Docherty ▲ 74' 6.9
  3. 35X. Simons ▲ 85' 6.7
  4. 10M. Ebiowei ▲ 85' 6.3
  5. 1M. Ingram
  6. 45A. Taylor
  7. 15R. Woods

Thống kê

019
320
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm11
2Trúng đích3
8Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
9Phạt góc3
2Việt vị2
12Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
589Chuyền bóng375
514Chuyền chính xác290
87%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

63Trận đấu55
80Ghi được59
72Thủng lưới78
1.27Bàn thắng mỗi trận1.07
22Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu