Blackburn Rovers vs Hull City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 1-2 Hull City A.F.C. tại Championship, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 3, hòa 2, Hull City A.F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 3
- Sân vận động
- Ewood Park, Blackburn, Lancashire
- Phong độ
- LDLLW Blackburn Rovers
- DWDLD Hull City A.F.C.
- -5' John Buckley
- -5' Jason Lokilo
- 17' Harry Pickering
- 19' ▲ C. Brittain ▼ T. Dolan
- 41' Jacob Greaves
- 43' Adama Traoré
- HT0-0
- 52' ▲ S. Gallagher ▼ H. Leonard
- 52' ▲ N. Ennis ▼ S. Szmodics
- 66' ▲ A. Connolly ▼ A. Traoré
- 74' S. Gallagher 1-0
- 76' ▲ Ó. Estupiñán ▼ L. Delap
- 76' ▲ J. Lokilo ▼ S. McLoughlin
- 81' 1-1 A. Connolly · J. Seri
- 83' Sam Gallagher
- 84' ▲ H. Vaughan ▼ S. Twine
- 88' 1-2 A. Connolly · A. Jones
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Pears 7.0
- 11J. Rankin-Costello 6.7
- 17H. Carter 7.0
- 5D. Hyam 7.0
- 3H. Pickering 3.0
- 27L. Travis 7.2
- 23A. Wharton 7.2
- 19R. Hedges 7.0
- 8S. Szmodics ▼ 52' 6.9
- 10T. Dolan ▼ 19' 6.2
- 20H. Leonard ▼ 52' 6.5
Dự bị 9
- 2C. Brittain ▲ 19' 6.6
- 9S. Gallagher ⚽ ▲ 52' 7.5
- 14N. Ennis ▲ 52' 7.0
- 6S. Tronstad
- 18D. Markanday
- 30J. Garrett
- 34J. Hilton
- 16S. Wharton
- 21J. Buckley
- 1M. Ingram 6.5
- 2L. Coyle 7.3
- 5A. Jones ⇢ 7.3
- 6S. McLoughlin ▼ 76' 7.2
- 4J. Greaves 7.6
- 27R. Slater 7.0
- 24J. Seri ⇢ 8.2
- 10A. Traoré ▼ 66' 7.3
- 7O. Tufan 6.7
- 30S. Twine ▼ 84' 7.7
- 20L. Delap ▼ 76' 7.2
Dự bị 9
- 44A. Connolly ⚽2 ▲ 66' 8.2
- 19Ó. Estupiñán ▲ 76' 6.3
- 22J. Lokilo ▲ 76' 6.3
- 14H. Vaughan ▲ 84' 6.7
- 21B. Fleming
- 26A. Smith
- 18X. Simons
- 32T. Lo-Tutala
- 33C. Christie
Thống kê
12⚑2
⚑830
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm19
3Trúng đích5
8Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn6
2Phạt góc8
2Việt vị2
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
450Chuyền bóng646
375Chuyền chính xác586
83%Chính xác chuyền91%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
59Trận đấu56
100Ghi được82
91Thủng lưới73
1.69Bàn thắng mỗi trận1.46
15Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn31
57Hiệp hai37