Hull City A.F.C. vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 0-1 Blackburn Rovers tại Championship, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 5, hòa 2, Blackburn Rovers thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 19
- Sân vận động
- The MKM Stadium, Hull
- Phong độ
- DWDLD Hull City A.F.C.
- LDLLW Blackburn Rovers
- 20' 0-1 S. McLoughlinphản lưới
- HT0-1
- 61' ▲ M. Burstow ▼ R. Longman
- 62' ▲ S. Alzate ▼ G. Puerta
- 67' ▲ A. Cozier-Duberry ▼ T. Dolan
- 69' Charlie Hughes
- 70' Yuki Ohashi
- 74' ▲ João Pedro ▼ K. Palmer
- 74' ▲ A. Ömür ▼ C. Bedia
- 77' Owen Beck
- 84' Steven Alzate
- 84' ▲ M. Gueye ▼ Y. Ohashi
- 85' ▲ M. Mehlem ▼ A. Kamara
- 85' ▲ J. Rankin-Costello ▼ T. Cantwell
- 90'+6 Joe Rankin-Costello
- 90'+1 Makhtar Gueye
- FT0-1
Đội hình
- 1I. Pandur 6.5
- 2L. Coyle 6.9
- 4C. Hughes 7.0
- 6S. McLoughlin 6.9
- 3R. Giles 6.9
- 20G. Puerta ▼ 62' 6.6
- 27R. Slater 6.7
- 44A. Kamara ▼ 85' 6.3
- 45K. Palmer ▼ 74' 7.3
- 16R. Longman ▼ 61' 7.6
- 9C. Bedia ▼ 74' 6.9
Dự bị 9
- 48M. Burstow ▲ 61' 6.3
- 19S. Alzate ▲ 62' 6.7
- 12João Pedro ▲ 74' 6.3
- 10A. Ömür ▲ 74' 6.7
- 8M. Mehlem ▲ 85' 6.2
- 17F. Burns
- 31A. Racioppi
- 29M. Jacob
- 23C. Drameh
- 1A. Pears 7.9
- 2C. Brittain 7.6
- 5D. Hyam 6.6
- 15D. Batth 6.9
- 24O. Beck 7.9
- 6S. Tronstad 7.0
- 42L. Baker 6.6
- 10T. Dolan ▼ 67' 6.9
- 8T. Cantwell ▼ 85' 6.6
- 19R. Hedges 6.9
- 23Y. Ohashi ▼ 84' 6.6
Dự bị 9
- 33A. Cozier-Duberry ▲ 67' 6.3
- 9M. Gueye ▲ 84' 6.6
- 11J. Rankin-Costello ▲ 85' 6.3
- 21J. Buckley
- 20H. Leonard
- 40M. Litherland
- 4K. McFadzean
- 13J. Hilton
- 41H. O'Grady-Macken
Thống kê
02⚑9
⚑240
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm5
6Trúng đích1
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
9Phạt góc2
2Việt vị0
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
1Cứu thua6
0.83Bàn thắng ngăn chặn0.83
580Chuyền bóng423
513Chuyền chính xác353
88%Chính xác chuyền83%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu55
50Ghi được69
68Thủng lưới56
0.93Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai40