Derby County F.C. vs Leeds United A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 1-3 Leeds United A.F.C. tại FA Cup, 11 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 1, hòa 2, Leeds United A.F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA Cup · Round of 64
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Phong độ
- LWLLL Derby County F.C.
- WDDLW Leeds United A.F.C.
- 18' Oscar Fraulo
- 35' B. Brereton Diaz 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Adams ▼ O. Fraulo
- 46' ▲ J. Justin ▼ S. Bornauw
- 55' 1-1 W. Gnonto · J. Bijol
- 59' 1-2 A. Tanaka
- 63' ▲ R. Brewster ▼ C. Blackett-Taylor
- 63' ▲ D. Ozoh ▼ L. Travis
- 73' ▲ P. Agyemang ▼ L. Salvesen
- 73' ▲ O. Eames ▼ B. Clark
- 73' ▲ S. Longstaff ▼ I. Gruev
- 86' ▲ S. Byram ▼ W. Gnonto
- 89' ▲ A. Stach ▼ J. Piroe
- 89' ▲ B. Aaronson ▼ N. Okafor
- 90'+2 Jack Harrison
- 90' 1-3 J. Justin · L. Nmecha
- FT1-3
Đội hình
- 1J. Widell Zetterstrom 6.2
- 23J. Ward 6.5
- 6S. Langas 6.2
- 4D. Batth 6.5
- 3C. Forsyth 5.9
- 25B. Brereton Diaz ⚽ 7.2
- 29O. Fraulo ▼ 46' 6.7
- 27L. Travis ▼ 63' 6.7
- 11C. Blackett-Taylor ▼ 63' 6.9
- 42B. Clark ▼ 73' 6.9
- 15L. Salvesen ▼ 73' 6.3
Dự bị 9
- 12R. O'Donnell
- 7P. Agyemang ▲ 73' 6.7
- 10R. Brewster ▲ 63' 6.9
- 14A. Weimann
- 18D. Ozoh ▲ 63' 6.3
- 20C. Elder
- 32E. Adams ▲ 46' 6.5
- 35C. Nelson
- 37O. Eames ▲ 73' 6.7
- 26K. Darlow 7.3
- 23S. Bornauw ▼ 46' 6.7
- 15J. Bijol ⇢ 7.2
- 4E. Ampadu 7.5
- 29W. Gnonto ⚽ ▼ 86' 7.9
- 22A. Tanaka ⚽ 7.2
- 44I. Gruev ▼ 73' 6.6
- 20J. Harrison 7.0
- 10J. Piroe ▼ 89' 6.0
- 14L. Nmecha ⇢ 6.9
- 19N. Okafor ▼ 89' 6.3
Dự bị 9
- 25S. Byram ▲ 86' 6.6
- 1Lucas Perri
- 5P. Struijk
- 8S. Longstaff ▲ 73' 6.6
- 18A. Stach ▲ 89'
- 11B. Aaronson ▲ 89'
- 42S. Chambers
- 9D. Calvert-Lewin
- 24J. Justin ⚽ ▲ 46' 7.6
Thống kê
01⚑5
⚑510
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm22
2Trúng đích11
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm13
0Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn5
5Phạt góc5
0Việt vị3
16Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
8Cứu thua1
262Chuyền bóng508
175Chuyền chính xác442
67%Chính xác chuyền87%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.12
So sánh
54Trận đấu50
79Ghi được68
71Thủng lưới69
1.46Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai38