Derby County F.C. vs Leeds United A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 1-4 Leeds United A.F.C. tại Championship, 11 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 1, hòa 2, Leeds United A.F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 2
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Trọng tài
- Peter Bankes, England
- Phong độ
- LWLLL Derby County F.C.
- WWDDL Leeds United A.F.C.
- 5' 0-1 M. Klich · Pablo Hernández
- 12' T. Lawrence 1-1
- 21' 1-2 K. Roofe · E. Alioski
- 41' Joe Ledley
- 42' Richard Keogh
- HT1-2
- 46' ▲ B. Johnson ▼ J. Ledley
- 60' 1-3 K. Roofe · M. Klich
- 61' ▲ F. Jozefzoon ▼ H. Wilson
- 64' Martyn Waghorn
- 64' 1-4 E. Alioski · Pablo Hernández
- 73' ▲ J. Shackelton ▼ M. Klich
- 75' ▲ M. Bennett ▼ M. Mount
- 79' ▲ P. Bamford ▼ K. Roofe
- 81' Max Lowe
- 86' ▲ L. Baker ▼ Samuel Sáiz
- 90' Ezgjan Alioski
- 90' Patrick Bamford
- FT1-4
Đội hình
- 1S. Carson 5.5
- 6R. Keogh 5.9
- 2A. Wisdom 6.3
- 25M. Lowe 6.1
- 5F. Tomori 6.9
- 4C. Bryson 6.7
- 36J. Ledley ▼ 46' 6.5
- 10T. Lawrence ⚽ 6.5
- 7H. Wilson ▼ 61' 7.0
- 8M. Mount ▼ 75' 6.3
- 9M. Waghorn 6.9
Dự bị 7
- 15B. Johnson ▲ 46' 6.9
- 11F. Jozefzoon ▲ 61' 6.5
- 20M. Bennett ▲ 75' 6.5
- 21K. Roos
- 14J. Marriott
- 3C. Forsyth
- 16A. Pearce
- 1B. Peacock-Farrell 6.6
- 28G. Berardi 7.0
- 3B. Douglas 7.3
- 6L. Cooper 7.2
- 2L. Ayling 7.6
- 19Pablo Hernández ⇢2 7.3
- 43M. Klich ⚽ ⇢ ▼ 73' 7.8
- 14Samuel Sáiz ▼ 86' 7.2
- 7K. Roofe ⚽2 ▼ 79' 8.2
- 23K. Phillips 6.3
- 10E. Alioski ⚽ ⇢ 7.9
Dự bị 7
- 46J. Shackelton ▲ 73' 6.3
- 9P. Bamford ▲ 79' 6.4
- 34L. Baker ▲ 86' 6.5
- 18P. Jansson
- 22J. Harrison
- 27J. Blackman
- 11T. Roberts
Thống kê
04⚑3
⚑520
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm17
4Trúng đích7
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn3
3Phạt góc5
1Việt vị4
10Phạm lỗi19
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
379Chuyền bóng435
265Chuyền chính xác321
70%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
57Trận đấu51
92Ghi được79
72Thủng lưới59
1.61Bàn thắng mỗi trận1.55
14Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai49