Leeds United A.F.C. vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 2-4 Derby County F.C. tại Championship, 15 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 7, hòa 2, Derby County F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Promotion Play-offs - Semi-finals
- Trọng tài
- Anthony Taylor, England
- Phong độ
- WWDDL Leeds United A.F.C.
- LWLLL Derby County F.C.
- 5' Fikayo Tomori
- 20' Pablo Hernández
- 20' Tom Lawrence
- 20' Scott Malone
- 24' S. Dallas 1-0
- 27' Kalvin Phillips
- 31' Patrick Bamford
- 44' ▲ J. Marriott ▼ D. Holmes
- 45' 1-1 J. Marriott
- HT1-1
- 46' 1-2 M. Mount · H. Wilson
- 57' Liam Cooper
- 58' 1-3 H. Wilson11m
- 59' ▲ T. Huddlestone ▼ M. Bennett
- 62' S. Dallas · M. Klich 2-3
- 65' Mason Mount
- 69' Gaetano Berardi
- 78' Gaetano Berardi
- 78' Gaetano Berardi
- 85' 2-4 J. Marriott · R. Keogh
- 86' ▲ J. Clarke ▼ M. Klich
- 88' ▲ I. Brown ▼ P. Bamford
- 90' Scott Malone
- 90' Scott Malone
- 90'+3 ▲ A. Cole ▼ H. Wilson
- FT2-4
Đội hình
- 33Kiko Casilla 4.9
- 28G. Berardi 5.9
- 6L. Cooper 6.0
- 2L. Ayling 7.0
- 19Pablo Hernández 6.8
- 43M. Klich ⇢ ▼ 86' 6.3
- 15S. Dallas ⚽2 8.4
- 23K. Phillips 6.8
- 22J. Harrison 6.7
- 46J. Shackleton 6.2
- 9P. Bamford ▼ 88' 6.8
Dự bị 7
- 47J. Clarke ▲ 86' 6.9
- 37I. Brown ▲ 88' 6.6
- 50P. Struijk
- 53R. Gotts
- 18P. Jansson
- 58M. Bogusz
- 1B. Peacock-Farrell
- 21K. Roos 7.0
- 6R. Keogh ⇢ 7.1
- 46S. Malone 6.5
- 5F. Tomori 6.6
- 37J. Bogle 6.4
- 15B. Johnson 6.4
- 10T. Lawrence 5.8
- 23D. Holmes ▼ 44' 6.5
- 7H. Wilson ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.7
- 8M. Mount ⚽ 7.5
- 20M. Bennett ▼ 59' 7.6
Dự bị 7
- 14J. Marriott ⚽2 ▲ 44' 7.9
- 44T. Huddlestone ▲ 59' 6.4
- 26A. Cole ▲ 90'
- 17G. Evans
- 1S. Carson
- 50J. Knight
- 11F. Jozefzoon
Thống kê
16⚑3
⚑351
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm14
8Trúng đích5
8Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
3Phạt góc3
17Phạm lỗi15
6Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
396Chuyền bóng305
289Chuyền chính xác190
73%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
51Trận đấu57
79Ghi được92
59Thủng lưới72
1.55Bàn thắng mỗi trận1.61
17Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn30
49Hiệp hai49