Derby County F.C. vs Leeds United A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 0-1 Leeds United A.F.C. tại Championship, 11 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 1, hòa 2, Leeds United A.F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Promotion Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Trọng tài
- Craig Pawson, England
- Phong độ
- LWLLL Derby County F.C.
- WDDLW Leeds United A.F.C.
- 24' ▲ J. Shackleton ▼ A. Forshaw
- HT0-0
- 55' Tom Lawrence
- 55' 0-1 K. Roofe · J. Harrison
- 63' Gaetano Berardi
- 64' ▲ J. Marriott ▼ D. Nugent
- 65' Liam Cooper
- 67' Richard Keogh
- 68' Duane Holmes
- 70' ▲ M. Bennett ▼ D. Holmes
- 81' ▲ J. Clarke ▼ K. Roofe
- 86' ▲ T. Huddlestone ▼ T. Lawrence
- 87' Mateusz Klich
- 89' Tom Huddlestone
- FT0-1
Đội hình
- 21K. Roos 6.8
- 6R. Keogh 6.7
- 46S. Malone 5.9
- 5F. Tomori 6.9
- 37J. Bogle 6.3
- 15B. Johnson 7.0
- 10T. Lawrence ▼ 86' 6.3
- 23D. Holmes ▼ 70' 6.3
- 7H. Wilson 7.1
- 8M. Mount 6.4
- 28D. Nugent ▼ 64' 6.4
Dự bị 7
- 14J. Marriott ▲ 64' 6.4
- 20M. Bennett ▲ 70' 6.2
- 44T. Huddlestone ▲ 86' 6.7
- 1S. Carson
- 39C. MacDonald
- 17G. Evans
- 11F. Jozefzoon
- 33Kiko Casilla 7.0
- 28G. Berardi 7.5
- 6L. Cooper 7.6
- 2L. Ayling 7.6
- 19Pablo Hernández 6.7
- 43M. Klich 6.4
- 4A. Forshaw ▼ 24' 6.6
- 15S. Dallas 6.8
- 23K. Phillips 7.0
- 22J. Harrison ⇢ 7.0
- 7K. Roofe ⚽ ▼ 81' 7.4
Dự bị 7
- 46J. Shackleton ▲ 24' 7.0
- 47J. Clarke ▲ 81' 6.6
- 50P. Struijk
- 37I. Brown
- 53R. Gotts
- 58M. Bogusz
- 1B. Peacock-Farrell
Thống kê
04⚑1
⚑830
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm12
0Trúng đích3
3Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
1Phạt góc8
0Việt vị7
12Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
2Cứu thua0
343Chuyền bóng424
237Chuyền chính xác312
69%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
57Trận đấu51
92Ghi được79
72Thủng lưới59
1.61Bàn thắng mỗi trận1.55
14Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai49