Leeds United A.F.C. vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 2-0 Derby County F.C. tại Championship, 11 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 7, hòa 2, Derby County F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 27
- Trọng tài
- Andy Davies, England
- Phong độ
- WWDDL Leeds United A.F.C.
- LWLLL Derby County F.C.
- 15' Andre Wisdom
- 20' K. Roofe · J. Clarke 1-0
- 45' Duane Holmes
- 45' George Evans
- HT1-0
- 46' ▲ D. Nugent ▼ A. Wisdom
- 47' J. Harrison · E. Alioski 2-0
- 54' Kemar Roofe
- 61' ▲ F. Jozefzoon ▼ G. Evans
- 63' ▲ J. Shackleton ▼ J. Harrison
- 72' ▲ M. Waghorn ▼ J. Marriott
- 79' ▲ L. Davis ▼ J. Clarke
- 90' Martyn Waghorn
- FT2-0
Đội hình
- 1B. Peacock-Farrell 7.3
- 6L. Cooper 7.8
- 18P. Jansson 7.9
- 2L. Ayling 7.1
- 19Pablo Hernández 7.0
- 43M. Klich 6.5
- 4A. Forshaw 7.3
- 22J. Harrison ⚽ ▼ 63' 7.3
- 7K. Roofe ⚽ 6.9
- 10E. Alioski ⇢ 7.4
- 47J. Clarke ⇢ ▼ 79' 7.2
Dự bị 7
- 46J. Shackleton ▲ 63' 6.4
- 40L. Davis ▲ 79' 6.5
- 11T. Roberts
- 13W. Huffer
- 48J. Stevens
- 52A. Halme
- 53R. Gotts
- 1S. Carson 5.8
- 6R. Keogh 6.9
- 2A. Wisdom ▼ 46' 6.2
- 25M. Lowe 6.6
- 5F. Tomori 7.1
- 4C. Bryson 6.4
- 10T. Lawrence 7.0
- 17G. Evans ▼ 61' 6.5
- 23D. Holmes 6.9
- 8M. Mount 6.7
- 14J. Marriott ▼ 72' 6.1
Dự bị 7
- 28D. Nugent ▲ 46' 6.8
- 11F. Jozefzoon ▲ 61' 6.4
- 9M. Waghorn ▲ 72' 6.6
- 21K. Roos
- 37J. Bogle
- 44T. Huddlestone
- 46S. Malone
Thống kê
01⚑8
⚑240
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm7
5Trúng đích2
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
8Phạt góc2
4Việt vị1
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
488Chuyền bóng299
373Chuyền chính xác188
76%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
51Trận đấu57
79Ghi được92
59Thủng lưới72
1.55Bàn thắng mỗi trận1.61
17Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn30
49Hiệp hai49