Derby County F.C. vs Leeds United A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 0-1 Leeds United A.F.C. tại Championship, 29 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 1, hòa 2, Leeds United A.F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 24
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Phong độ
- LWLLL Derby County F.C.
- WWDDL Leeds United A.F.C.
- 32' Marcus Harness
- HT0-0
- 67' ▲ C. Blackett-Taylor ▼ N. Mendez-Laing
- 68' Ethan Ampadu
- 71' ▲ D. James ▼ W. Gnonto
- 71' ▲ M. Solomon ▼ L. Ramazani
- 71' ▲ J. Piroe ▼ Mateo Joseph
- 73' ▲ T. Barkhuizen ▼ M. Harness
- 73' ▲ T. Chirewa ▼ K. Jackson
- 79' 0-1 B. Aaronson · J. Piroe
- 86' ▲ J. Collins ▼ J. Yates
- 86' ▲ D. Brown ▼ K. Goudmijn
- 89' ▲ P. Bamford ▼ B. Aaronson
- 90'+2 ▲ J. Guilavogui ▼ A. Tanaka
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Widell Zetterström 7.7
- 2K. Wilson 6.0
- 35C. Nelson 7.3
- 12N. Phillips 7.0
- 20C. Elder 6.9
- 17K. Goudmijn ▼ 86' 6.7
- 32E. Adams 7.5
- 11N. Mendez-Laing ▼ 67' 6.7
- 18M. Harness ▼ 73' 6.2
- 19K. Jackson ▼ 73' 6.7
- 10J. Yates ▼ 86' 6.7
Dự bị 9
- 27C. Blackett-Taylor ▲ 67' 6.6
- 7T. Barkhuizen ▲ 73' 6.6
- 28T. Chirewa ▲ 73' 6.2
- 9J. Collins ▲ 86' 6.5
- 39D. Brown ▲ 86' 6.2
- 3C. Forsyth
- 23J. Ward
- 5S. Bradley
- 31J. Vickers
- 1I. Meslier 6.9
- 2J. Bogle 7.3
- 6J. Rodon 6.9
- 5P. Struijk 7.0
- 25S. Byram 7.3
- 4E. Ampadu 7.5
- 22A. Tanaka ▼ 90' 7.3
- 29W. Gnonto ▼ 71' 7.6
- 11B. Aaronson ⚽ ▼ 89' 7.5
- 17L. Ramazani ▼ 71' 6.5
- 19Mateo Joseph ▼ 71' 6.9
Dự bị 9
- 7D. James ▲ 71' 6.7
- 14M. Solomon ▲ 71' 7.3
- 10J. Piroe ▲ 71' 7.0
- 9P. Bamford ▲ 89'
- 23J. Guilavogui ▲ 90'
- 33I. Schmidt
- 37J. Debayo
- 8J. Rothwell
- 26K. Darlow
Thống kê
01⚑2
⚑910
39%Kiểm soát bóng61%
4Dứt điểm17
1Trúng đích6
1Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
2Phạt góc9
0Việt vị1
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
5Cứu thua1
0.07Bàn thắng ngăn chặn0.07
272Chuyền bóng439
177Chuyền chính xác350
65%Chính xác chuyền80%
0.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu51
62Ghi được101
72Thủng lưới36
1.11Bàn thắng mỗi trận1.98
15Giữ sạch lưới27
25Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai55