Leeds United A.F.C. vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 1-1 Derby County F.C. tại Championship, 21 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 7, hòa 2, Derby County F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 8
- Sân vận động
- Elland Road, Leeds, West Yorkshire
- Trọng tài
- O. Langford
- Phong độ
- WWDDL Leeds United A.F.C.
- LWLLL Derby County F.C.
- 20' M. Lowephản lưới 1-0
- 45' Florian Jozefzoon
- HT1-0
- 58' ▲ Hélder Costa ▼ J. Harrison
- 61' ▲ J. Paterson ▼ K. Bielik
- 65' Duane Holmes
- 73' ▲ C. Martin ▼ J. Marriott
- 74' ▲ B. Douglas ▼ Pablo Hernández
- 76' Chris Martin
- 79' ▲ E. Nketiah ▼ P. Bamford
- 83' ▲ J. Knight ▼ F. Jozefzoon
- 87' Tom Huddlestone
- 90'+1 1-1 C. Martin · J. Paterson
- FT1-1
Đội hình
- 13Kiko Casilla 6.3
- 6L. Cooper 6.9
- 5B. White 7.3
- 19Pablo Hernández ▼ 74' 7.4
- 43M. Klich 6.7
- 15S. Dallas 7.4
- 23K. Phillips 7.4
- 22J. Harrison ▼ 58' 7.1
- 46J. Shackleton 6.1
- 10E. Alioski 6.5
- 9P. Bamford ▼ 79' 6.8
Dự bị 7
- 17Hélder Costa ▲ 58' 6.8
- 3B. Douglas ▲ 74' 6.5
- 14E. Nketiah ▲ 79' 6.4
- 28G. Berardi
- 36R. Gotts
- 11T. Roberts
- 1I. Meslier
- 21K. Roos 7.3
- 6R. Keogh 7.0
- 46S. Malone 6.8
- 25M. Lowe 6.8
- 44T. Huddlestone 6.4
- 23D. Holmes 5.9
- 16M. Clarke 6.2
- 5K. Bielik ▼ 61' 6.3
- 9M. Waghorn 6.7
- 11F. Jozefzoon ▼ 83' 6.2
- 14J. Marriott ▼ 73' 6.3
Dự bị 7
- 7J. Paterson ▲ 61' 6.8
- 19C. Martin ⚽ ▲ 73' 7.3
- 38J. Knight ▲ 83' 6.5
- 8K. Dowell
- 48L. Buchanan
- 12B. Hamer
- 33C. Davies
Thống kê
00⚑8
⚑340
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm5
5Trúng đích1
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
8Phạt góc3
3Việt vị0
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
0Cứu thua5
598Chuyền bóng346
502Chuyền chính xác260
84%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
49Trận đấu52
82Ghi được68
38Thủng lưới72
1.67Bàn thắng mỗi trận1.31
23Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn28
55Hiệp hai35