Manchester United F.C. vs Fulham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 1-1 Fulham F.C. tại FA Cup, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 7, hòa 2, Fulham F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA Cup · 5th Round
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Phong độ
- LWDWL Manchester United F.C.
- WLLDW Fulham F.C.
- 25' Manuel Ugarte
- 27' Andreas Pereira
- 45'+1 0-1 C. Bassey · Rodrigo Muniz
- HT0-1
- 53' ▲ A. Garnacho ▼ M. Ugarte
- 53' ▲ V. Lindelöf ▼ L. Yoro
- 53' ▲ E. Smith Rowe ▼ Adama Traoré
- 68' ▲ Casemiro ▼ C. Eriksen
- 68' ▲ C. Obi ▼ R. Højlund
- 71' Bruno Fernandes · Diogo Dalot 1-1
- 90'+6 Joachim Andersen
- 90' ▲ A. Heaven ▼ H. Maguire
- 90'+3 ▲ Willian ▼ Andreas Pereira
- 90'+3 ▲ R. Jiménez ▼ Rodrigo Muniz
- 101' ▲ H. Reed ▼ S. Lukić
- 107' ▲ R. Sessegnon ▼ A. Iwobi
- 120'+1 Bruno Fernandes11m 2-1
- 120'+2 2-2 R. Jiménez11m
- 120'+3 Diogo Dalot11m 3-2
- 120'+4 3-3 S. Berge11m
- 120'+5 Casemiro11m 4-3
- 120'+6 4-4 Willian11m
- 120'+7 V. Lindelöf11mhỏng 11m
- 120'+8 4-5 A. Robinson11m
- 120'+9 J. Zirkzee11mhỏng 11m
- FT1-1
Đội hình
- 24A. Onana 7.5
- 4M. de Ligt 8.0
- 5H. Maguire ▼ 90' 7.3
- 15L. Yoro ▼ 53' 6.5
- 3N. Mazraoui 7.2
- 25M. Ugarte ▼ 53' 6.7
- 8Bruno Fernandes ⚽ 8.9
- 20Diogo Dalot ⇢ 7.9
- 11J. Zirkzee 6.0
- 14C. Eriksen ▼ 68' 7.0
- 9R. Højlund ▼ 68' 6.5
Dự bị 7
- 17A. Garnacho ▲ 53' 6.2
- 2V. Lindelöf ▲ 53' 6.6
- 18Casemiro ▲ 68' 7.6
- 56C. Obi ▲ 68' 5.6
- 26A. Heaven ▲ 90' 6.6
- 77W. Murdock
- 48H. Graczyk
- 1B. Leno 9.2
- 21T. Castagne 8.5
- 5J. Andersen 7.7
- 3C. Bassey ⚽ 8.2
- 33A. Robinson 7.0
- 20S. Lukić ▼ 101' 6.2
- 16S. Berge 8.3
- 11Adama Traoré ▼ 53' 6.5
- 18Andreas Pereira ▼ 90' 7.0
- 17A. Iwobi ▼ 107' 7.2
- 9Rodrigo Muniz ⇢ ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 32E. Smith Rowe ▲ 53' 6.9
- 22Willian ▲ 90' 7.3
- 7R. Jiménez ▲ 90' 6.9
- 6H. Reed ▲ 101' 6.7
- 30R. Sessegnon ▲ 107' 6.9
- 15Jorge Cuenca
- 31I. Diop
- 10T. Cairney
- 23S. Benda
Thống kê
01⚑5
⚑820
41%Kiểm soát bóng59%
20Dứt điểm12
9Trúng đích5
10Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn1
5Phạt góc8
1Việt vị2
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
4Cứu thua8
452Chuyền bóng666
347Chuyền chính xác583
77%Chính xác chuyền88%
So sánh
68Trận đấu47
113Ghi được68
95Thủng lưới63
1.66Bàn thắng mỗi trận1.45
15Giữ sạch lưới8
38Trên 2.5 bàn26
69Hiệp hai39