Manchester United F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Fulham F.C.

Manchester United F.C. vs Fulham F.C.

Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 3-1 Fulham F.C. tại FA Cup, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 7, hòa 2, Fulham F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Old Trafford, Manchester
Trọng tài
C. Kavanagh
Phong độ
LWDWL Manchester United F.C.
WLLDW Fulham F.C.
  1. 18' Andreas Pereira
  2. 21' Harry Maguire
  3. HT0-0
  4. 50' 0-1 A. Mitrović · I. Diop
  5. 58' Antony S. McTominay
  6. 67' Antonee Robinson
  7. 72' Aleksandar Mitrović
  8. 72' Willian
  9. 75' Bruno Fernandes11m 1-1
  10. 77' M. Sabitzer · L. Shaw 2-1
  11. 78' Marcel Sabitzer
  12. 83' Fred M. Rashford
  13. 89' M. Solomon B. De Cordova-Reid
  14. 89' D. James H. Reed
  15. 89' Cédric Soares K. Tete
  16. 90' T. Cairney Andreas Pereira
  17. 90'+6 Bruno Fernandes · Fred 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

Manchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. ten Hag
  1. 1David de Gea 7.5
  2. 29A. Wan-Bissaka 6.7
  3. 5H. Maguire 7.0
  4. 6Lisandro Martínez 7.0
  5. 23L. Shaw 6.9
  6. 39S. McTominay ▼ 58' 6.3
  7. 15M. Sabitzer 7.6
  8. 25J. Sancho 6.6
  9. 8Bruno Fernandes ⚽2 9.0
  10. 10M. Rashford ▼ 83' 6.5
  11. 27W. Weghorst 7.3

Dự bị 9

  1. 21Antony ▲ 58' 7.2
  2. 17Fred ▲ 83' 6.9
  3. 12T. Malacia
  4. 36A. Elanga
  5. 28F. Pellistri
  6. 2V. Lindelöf
  7. 73K. Mainoo
  8. 31J. Butland
  9. 20Diogo Dalot
Fulham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marco Silva
  1. 17B. Leno 6.9
  2. 2K. Tete ▼ 89' 6.6
  3. 31I. Diop 7.2
  4. 13T. Ream 6.7
  5. 33A. Robinson 6.2
  6. 6H. Reed ▼ 89' 6.7
  7. 26João Palhinha 7.3
  8. 14B. De Cordova-Reid ▼ 89' 6.2
  9. 18Andreas Pereira ▼ 90' 6.9
  10. 20Willian 6.3
  11. 9A. Mitrović 7.3

Dự bị 9

  1. 11M. Solomon ▲ 89' 6.3
  2. 21D. James ▲ 89' 6.3
  3. 12Cédric Soares ▲ 89' 6.3
  4. 10T. Cairney ▲ 90'
  5. 4T. Adarabioyo
  6. 30Carlos Vinícius
  7. 8H. Wilson
  8. 28S. Lukić
  9. 1M. Rodák

Thống kê

016
722
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm12
10Trúng đích6
2Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
6Phạt góc7
1Việt vị1
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ2
5Cứu thua6
476Chuyền bóng352
415Chuyền chính xác287
87%Chính xác chuyền82%

So sánh

71Trận đấu49
124Ghi được72
75Thủng lưới69
1.75Bàn thắng mỗi trận1.47
29Giữ sạch lưới12
39Trên 2.5 bàn29
74Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu