Bristol City F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
West Bromwich Albion

Bristol City F.C. vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 3-0 West Bromwich Albion tại FA Cup, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 4, hòa 2, West Bromwich Albion thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 4th Round
Sân vận động
Ashton Gate, Bristol
Trọng tài
M. Donohue
Phong độ
LDWWW Bristol City F.C.
LLDWW West Bromwich Albion
  1. 12' S. Bell 1-0
  2. 28' A. Scott · M. Sykes 2-0
  3. HT2-0
  4. 48' S. Bell · G. Tanner 3-0
  5. 52' G. Diangana T. Rogić
  6. 52' B. Thomas-Asante D. Dike
  7. 52' T. Gardner-Hickman J. Molumby
  8. 58' Jed Wallace
  9. 60' Darnell Furlong
  10. 76' J. Williams N. Wells
  11. 83' J. Malcolm J. Wallace
  12. 83' J. Livermore O. Yokuşlu
  13. 86' M. Francois A. Scott
  14. 88' O. Taylor-Clarke J. Dasilva
  15. FT3-0

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Pearson
  1. 12M. O’Leary 8.6
  2. 19G. Tanner 7.5
  3. 26Z. Vyner 7.2
  4. 5R. Atkinson 7.2
  5. 3J. Dasilva ▼ 88' 6.9
  6. 6M. James 6.3
  7. 4K. Naismith 7.3
  8. 17M. Sykes 6.9
  9. 7A. Scott ▼ 86' 8.0
  10. 20S. Bell ⚽2 7.9
  11. 21N. Wells ▼ 76' 6.5

Dự bị 8

  1. 8J. Williams ▲ 76' 6.5
  2. 36M. Francois ▲ 86' 6.3
  3. 35O. Taylor-Clarke ▲ 88'
  4. 10A. King
  5. 27D. Kadji
  6. 22T. Kalas
  7. 23N. Haikin
  8. 37O. Thomas
West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carlos Corberan
  1. 1D. Button 6.0
  2. 2D. Furlong 6.3
  3. 6S. Ajayi 6.3
  4. 4D. O'Shea 6.6
  5. 20A. Reach 7.6
  6. 14J. Molumby ▼ 52' 6.3
  7. 35O. Yokuşlu ▼ 83' 7.0
  8. 17J. Wallace ▼ 83' 6.3
  9. 18K. Ahearne-Grant 6.3
  10. 7T. Rogić ▼ 52' 6.2
  11. 12D. Dike ▼ 52' 6.0

Dự bị 9

  1. 11G. Diangana ▲ 52' 7.2
  2. 21B. Thomas-Asante ▲ 52' 6.5
  3. 29T. Gardner-Hickman ▲ 52' 6.9
  4. 32J. Malcolm ▲ 83' 6.7
  5. 8J. Livermore ▲ 83' 6.3
  6. 3C. Townsend
  7. 24A. Palmer
  8. 15E. Pieters
  9. 39J. Andrews

Thống kê

0010
920
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm13
5Trúng đích7
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
10Phạt góc9
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
7Cứu thua2
320Chuyền bóng517
234Chuyền chính xác447
73%Chính xác chuyền86%

So sánh

59Trận đấu59
78Ghi được81
69Thủng lưới66
1.32Bàn thắng mỗi trận1.37
17Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu