West Bromwich Albion
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Bristol City F.C.

West Bromwich Albion vs Bristol City F.C.

Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 0-2 Bristol City F.C. tại Championship, 18 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 4, hòa 2, Bristol City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 16
Sân vận động
The Hawthorns, West Bromwich
Trọng tài
R. Madley
Phong độ
LLDWW West Bromwich Albion
LDWWW Bristol City F.C.
  1. 31' Jake Livermore
  2. 32' 0-1 J. Williams
  3. 34' Martin Kelly
  4. 45' 0-2 N. Wells · A. Semenyo
  5. HT0-2
  6. 46' J. Molumby J. Livermore
  7. 59' T. Rogić M. Phillips
  8. 59' R. Cleary G. Diangana
  9. 71' Mark Sykes
  10. 76' J. Swift T. Gardner-Hickman
  11. 77' C. Martin A. Semenyo
  12. 77' A. Weimann J. Williams
  13. 82' A. King M. James
  14. 88' T. Kalas M. Sykes
  15. 88' T. Conway N. Wells
  16. 90'+1 Dara O'Shea
  17. FT0-2

Đội hình

West Bromwich Albion Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Beale
  1. 24A. Palmer 6.0
  2. 4D. O'Shea 6.5
  3. 16M. Kelly 6.6
  4. 15E. Pieters 6.3
  5. 10M. Phillips ▼ 59' 6.7
  6. 8J. Livermore ▼ 46' 6.2
  7. 29T. Gardner-Hickman ▼ 76' 6.9
  8. 3C. Townsend 6.7
  9. 17J. Wallace 6.3
  10. 21B. Thomas-Asante 6.9
  11. 11G. Diangana ▼ 59' 6.2

Dự bị 7

  1. 14J. Molumby ▲ 46' 7.0
  2. 7T. Rogić ▲ 59' 6.6
  3. 28R. Cleary ▲ 59' 6.7
  4. 19J. Swift ▲ 76' 7.0
  5. 35O. Yokuşlu
  6. 1D. Button
  7. 2D. Furlong
Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Pearson
  1. 12M. O’Leary 7.3
  2. 26Z. Vyner 7.5
  3. 25T. Klose 7.0
  4. 5R. Atkinson 7.7
  5. 17M. Sykes ▼ 88' 7.0
  6. 7A. Scott 7.3
  7. 6M. James ▼ 82' 6.9
  8. 8J. Williams ▼ 77' 7.9
  9. 3J. Dasilva 6.9
  10. 11A. Semenyo ▼ 77' 6.9
  11. 21N. Wells ▼ 88' 7.5

Dự bị 7

  1. 9C. Martin ▲ 77' 6.7
  2. 14A. Weimann ▲ 77' 6.7
  3. 10A. King ▲ 82' 6.7
  4. 22T. Kalas ▲ 88' 6.3
  5. 15T. Conway ▲ 88' 6.7
  6. 19G. Tanner
  7. 1D. Bentley

Thống kê

0313
110
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm6
0Trúng đích2
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn1
13Phạt góc1
2Việt vị1
12Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
459Chuyền bóng351
371Chuyền chính xác239
81%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

59Trận đấu59
81Ghi được78
66Thủng lưới69
1.37Bàn thắng mỗi trận1.32
21Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu