Bristol City F.C. vs West Bromwich Albion
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 0-1 West Bromwich Albion tại Championship, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 4, hòa 2, West Bromwich Albion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 39
- Sân vận động
- Ashton Gate Stadium, Bristol
- Phong độ
- LDWWW Bristol City F.C.
- LLDWW West Bromwich Albion
- 26' 0-1 G. Campbell · C. Styles
- 38' Tomi Horvat
- HT0-1
- 46' ▲ M. Bird ▼ T. Horvat
- 46' ▲ C. Pring ▼ M. Sykes
- 46' ▲ S. Armstrong ▼ S. Twine
- 69' ▲ G. Earthy ▼ S. Morsy
- 69' ▲ D. Dike ▼ J. Maja
- 79' ▲ D. Burgzorg ▼ E. Riis
- 80' ▲ J. Jimoh-Aloba ▼ J. Wallace
- 83' Callum Styles
- 86' ▲ C. Taylor ▼ A. Heggebo
- FT0-1
Đội hình
- 23R. Vitek 7.9
- 38N. Eile 7.0
- 12J. Knight 6.6
- 21Neto Borges 6.7
- 17M. Sykes ▼ 46' 6.5
- 4A. Randell 6.5
- 40S. Morsy ▼ 69' 6.7
- 2R. McCrorie 6.9
- 14T. Horvat ▼ 46' 6.6
- 10S. Twine ▼ 46' 6.3
- 18E. Riis ▼ 79' 6.2
Dự bị 9
- 13J. Lumley
- 6M. Bird ▲ 46' 6.9
- 11D. Burgzorg ▲ 79' 6.3
- 3C. Pring ▲ 46' 7.3
- 30S. Armstrong ▲ 46' 6.3
- 20S. Bell
- 44G. Earthy ▲ 69' 6.3
- 24S. Naylor
- 35L. Derrick
- 20J. Griffiths 7.2
- 30D. Imray 6.9
- 3N. Phillips 7.5
- 6G. Campbell ⚽ 8.3
- 4C. Styles ⇢ 7.7
- 7J. Wallace ▼ 80' 7.3
- 8J. Molumby 7.5
- 17O. Diakite 7.5
- 21I. Price 7.3
- 9J. Maja ▼ 69' 6.5
- 19A. Heggebo ▼ 86' 6.9
Dự bị 9
- 45J. Wallis
- 29C. Taylor ▲ 86' 6.7
- 25H. Mustapha
- 37O. Bostock
- 27A. Mowatt
- 12D. Dike ▲ 69' 6.7
- 14A. Gilchrist
- 34H. Whitwell
- 18J. Jimoh-Aloba ▲ 80' 6.7
Thống kê
01⚑5
⚑410
54%Kiểm soát bóng46%
4Dứt điểm19
1Trúng đích6
1Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn7
5Phạt góc4
0Việt vị1
10Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
5Cứu thua2
0.09Bàn thắng ngăn chặn0.09
533Chuyền bóng463
431Chuyền chính xác368
81%Chính xác chuyền79%
0.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu52
73Ghi được57
63Thủng lưới71
1.35Bàn thắng mỗi trận1.1
19Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai33