West Bromwich Albion vs Bristol City F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 1-2 Bristol City F.C. tại Championship, 26 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 4, hòa 2, Bristol City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 23
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Phong độ
- LLDWW West Bromwich Albion
- LDWWW Bristol City F.C.
- 4' 0-1 A. Mehmeti · Neto Borges
- 16' Anis Mehmeti
- 22' 0-2 R. McCrorie · S. Twine
- 45'+2 Ross McCrorie
- HT0-2
- 57' ▲ A. Mowatt ▼ C. Taylor
- 58' Ousmane Diakité
- 62' Cameron Pring
- 65' ▲ S. Iling Junior ▼ I. Price
- 65' ▲ R. Atkinson ▼ Neto Borges
- 65' ▲ S. Armstrong ▼ A. Mehmeti
- 76' ▲ Y. Hirakawa ▼ E. Riis
- 76' ▲ G. Tanner ▼ R. McCrorie
- 77' ▲ D. Dike ▼ C. Styles
- 85' O. Diakite · M. Johnston 1-2
- 90'+3 ▲ H. Roberts ▼ S. Twine
- FT1-2
Đội hình
- 23J. Wildsmith 6.5
- 6G. Campbell 6.9
- 3N. Phillips 6.3
- 2C. Mepham 6.9
- 29C. Taylor ▼ 57' 6.3
- 17O. Diakite ⚽ 7.2
- 4C. Styles ▼ 77' 6.9
- 11M. Johnston ⇢ 7.6
- 21I. Price ▼ 65' 6.2
- 10K. Grant 6.3
- 19A. Heggebo 5.9
Dự bị 9
- 20J. Griffiths
- 9J. Maja
- 12D. Dike ▲ 77' 6.5
- 22S. Iling Junior ▲ 65' 7.3
- 27A. Mowatt ▲ 57' 6.9
- 36M. Diomande
- 37O. Bostock
- 44N. Dupont
- 46K. Mfuamba
- 1M. O'Leary 6.6
- 14Z. Vyner 7.0
- 16R. Dickie 6.9
- 3C. Pring 6.6
- 2R. McCrorie ⚽ ▼ 76' 7.7
- 12J. Knight 7.0
- 4A. Randell 7.2
- 21Neto Borges ⇢ ▼ 65' 7.2
- 10S. Twine ⇢ ▼ 90' 6.9
- 11A. Mehmeti ⚽ ▼ 65' 7.2
- 18E. Riis ▼ 76' 6.2
Dự bị 9
- 13J. Lumley
- 5R. Atkinson ▲ 65' 6.7
- 7Y. Hirakawa ▲ 76' 6.7
- 19G. Tanner ▲ 76' 6.3
- 24H. Roberts ▲ 90'
- 29L. Pecover
- 30S. Armstrong ▲ 65' 6.5
- 36O. Thomas
- 26J. Stokes
Thống kê
01⚑9
⚑430
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm6
4Trúng đích3
7Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
9Phạt góc4
0Việt vị1
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
0.42Bàn thắng ngăn chặn0.42
593Chuyền bóng321
499Chuyền chính xác220
84%Chính xác chuyền69%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu54
57Ghi được73
71Thủng lưới63
1.1Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai34