Bristol City F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
West Bromwich Albion

Bristol City F.C. vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 2-1 West Bromwich Albion tại Championship, 8 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 4, hòa 2, West Bromwich Albion thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 41
Sân vận động
Ashton Gate Stadium, Bristol
Phong độ
LDWWW Bristol City F.C.
LLDWW West Bromwich Albion
  1. HT0-0
  2. 56' N. Wells · C. Pring 1-0
  3. 62' 1-1 A. Mowatt
  4. 65' O. Diakité A. Mowatt
  5. 65' T. Bany J. Swift
  6. 65' T. Fellows I. Price
  7. 65' D. Dike A. Armstrong
  8. 75' Y. Hirakawa M. Sykes
  9. 75' S. Armstrong N. Wells
  10. 75' J. Williams M. McGuane
  11. 75' H. Roberts R. McCrorie
  12. 80' M. Johnston K. Ahearne-Grant
  13. 81' Cameron Pring
  14. 83' G. Tanner M. Bird
  15. 89' Jayson Molumby
  16. 90'+1 Tammer Bany
  17. 90'+6 H. Roberts · R. Dickie 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Manning
  1. 1M. O’Leary 6.9
  2. 14Z. Vyner 7.2
  3. 16R. Dickie 7.5
  4. 3C. Pring 6.7
  5. 17M. Sykes ▼ 75' 6.2
  6. 29M. McGuane ▼ 75' 6.6
  7. 12J. Knight 6.9
  8. 2R. McCrorie ▼ 75' 7.3
  9. 6M. Bird ▼ 83' 7.0
  10. 40G. Earthy 6.9
  11. 21N. Wells ▼ 75' 7.9

Dự bị 9

  1. 7Y. Hirakawa ▲ 75' 6.9
  2. 30S. Armstrong ▲ 75' 6.6
  3. 8J. Williams ▲ 75' 6.9
  4. 24H. Roberts ▲ 75' 7.7
  5. 19G. Tanner ▲ 83' 6.9
  6. 31E. Morrison
  7. 20S. Bell
  8. 23S. Bajić
  9. 11A. Mehmeti
West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Mowbray
  1. 20J. Griffiths 7.3
  2. 2D. Furlong 7.3
  3. 3M. Holgate 6.7
  4. 5K. Bartley 7.2
  5. 4C. Styles 6.7
  6. 8J. Molumby 6.9
  7. 27A. Mowatt ▼ 65' 7.3
  8. 32A. Armstrong ▼ 65' 6.7
  9. 10J. Swift ▼ 65' 6.5
  10. 18K. Ahearne-Grant ▼ 80' 6.9
  11. 21I. Price ▼ 65' 6.6

Dự bị 9

  1. 17O. Diakité ▲ 65' 6.9
  2. 26T. Bany ▲ 65' 7.3
  3. 31T. Fellows ▲ 65' 7.2
  4. 12D. Dike ▲ 65' 6.3
  5. 22M. Johnston ▲ 80' 6.7
  6. 19W. Lankshear
  7. 11G. Diangana
  8. 23J. Wildsmith
  9. 24G. Frabotta

Thống kê

014
511
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm13
7Trúng đích5
1Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn4
4Phạt góc5
2Việt vị1
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
-1.04Bàn thắng ngăn chặn-1.04
536Chuyền bóng470
454Chuyền chính xác389
85%Chính xác chuyền83%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu54
69Ghi được64
65Thủng lưới65
1.25Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu