Bristol City F.C. vs West Bromwich Albion
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 0-0 West Bromwich Albion tại Championship, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 4, hòa 2, West Bromwich Albion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 6
- Sân vận động
- Ashton Gate Stadium, Bristol
- Phong độ
- LDWWW Bristol City F.C.
- LLDWW West Bromwich Albion
- 30' Matt Phillips
- 39' Cameron Pring
- HT0-0
- 54' George Tanner
- 66' ▲ C. Townsend ▼ M. Phillips
- 66' ▲ J. Maja ▼ J. Wallace
- 67' Jayson Molumby
- 75' ▲ A. Mowatt ▼ O. Yokuşlu
- 79' ▲ E. Yeboah ▼ N. Wells
- 79' ▲ H. Cornick ▼ M. Sykes
- 83' ▲ G. Diangana ▼ J. Swift
- 83' ▲ J. Sarmiento ▼ B. Thomas-Asante
- 84' ▲ H. Roberts ▼ J. Knight
- 90' ▲ R. Dickie ▼ S. Bell
- FT0-0
Đội hình
- 1M. O’Leary 6.7
- 19G. Tanner 6.9
- 26Z. Vyner 7.3
- 4K. Naismith 7.9
- 3C. Pring 7.2
- 6M. James 7.3
- 8J. Williams 6.3
- 17M. Sykes ▼ 79' 7.0
- 12J. Knight ▼ 84' 7.2
- 20S. Bell ▼ 90' 7.2
- 21N. Wells ▼ 79' 7.3
Dự bị 9
- 9H. Cornick ▲ 79' 6.2
- 29E. Yeboah ▲ 79' 6.3
- 24H. Roberts ▲ 84' 6.3
- 16R. Dickie ▲ 90'
- 11A. Mehmeti
- 23S. Bajić
- 30R. Nelson
- 27J. Knight-Lebel
- 10A. King
- 24A. Palmer 7.2
- 6S. Ajayi 7.3
- 4C. Kipré 7.3
- 15E. Pieters 7.3
- 2D. Furlong 7.0
- 35O. Yokuşlu ▼ 75' 6.9
- 8J. Molumby 6.9
- 10M. Phillips ▼ 66' 6.7
- 7J. Wallace ▼ 66' 6.6
- 21B. Thomas-Asante ▼ 83' 7.2
- 19J. Swift ▼ 83' 7.6
Dự bị 9
- 9J. Maja ▲ 66' 6.9
- 3C. Townsend ▲ 66' 6.3
- 27A. Mowatt ▲ 75' 6.9
- 17J. Sarmiento ▲ 83' 7.0
- 11G. Diangana ▲ 83' 6.3
- 5K. Bartley
- 26Pipa
- 33J. Griffiths
- 14N. Chalobah
Thống kê
02⚑7
⚑720
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm14
3Trúng đích0
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn7
7Phạt góc7
1Việt vị2
10Phạm lỗi5
2Thẻ vàng2
0Cứu thua3
409Chuyền bóng493
312Chuyền chính xác406
76%Chính xác chuyền82%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
58Trận đấu58
86Ghi được86
58Thủng lưới69
1.48Bàn thắng mỗi trận1.48
18Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai49