Bristol City F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
West Bromwich Albion

Bristol City F.C. vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 0-2 West Bromwich Albion tại Championship, 26 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 4, hòa 2, West Bromwich Albion thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 24
Sân vận động
Ashton Gate, Bristol
Trọng tài
S. Martin
Phong độ
LDWWW Bristol City F.C.
LLDWW West Bromwich Albion
  1. 9' 0-1 M. Phillips · C. Townsend
  2. HT0-1
  3. 52' R. Atkinson A. King
  4. 64' T. Rogić J. Swift
  5. 64' B. Thomas-Asante D. Dike
  6. 65' Joe Williams
  7. 70' Matty James
  8. 71' G. Tanner A. Weimann
  9. 71' M. Sykes J. Williams
  10. 71' G. Diangana J. Wallace
  11. 75' 0-2 B. Thomas-Asante · T. Rogić
  12. 79' A. Semenyo A. Scott
  13. 80' S. Bell N. Wells
  14. 82' T. Gardner-Hickman J. Molumby
  15. 82' K. Ahearne-Grant M. Phillips
  16. 88' Darnell Furlong
  17. FT0-2

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Pearson
  1. 12M. O’Leary 6.5
  2. 26Z. Vyner 6.7
  3. 10A. King ▼ 52' 6.5
  4. 4K. Naismith 6.3
  5. 16C. Pring 6.7
  6. 14A. Weimann ▼ 71' 6.7
  7. 8J. Williams ▼ 71' 6.5
  8. 6M. James 6.9
  9. 7A. Scott ▼ 79' 6.2
  10. 21N. Wells ▼ 80' 6.5
  11. 15T. Conway 6.3

Dự bị 7

  1. 5R. Atkinson ▲ 52' 6.2
  2. 19G. Tanner ▲ 71' 6.9
  3. 17M. Sykes ▲ 71' 6.5
  4. 11A. Semenyo ▲ 79' 6.7
  5. 20S. Bell ▲ 80' 6.7
  6. 1D. Bentley
  7. 3J. Dasilva
West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carlos Corberan
  1. 24A. Palmer 7.9
  2. 2D. Furlong 7.3
  3. 4D. O'Shea 7.2
  4. 15E. Pieters 7.3
  5. 3C. Townsend 7.9
  6. 14J. Molumby ▼ 82' 7.2
  7. 35O. Yokuşlu 8.0
  8. 17J. Wallace ▼ 71' 6.9
  9. 19J. Swift ▼ 64' 7.0
  10. 10M. Phillips ▼ 82' 7.3
  11. 12D. Dike ▼ 64' 6.6

Dự bị 7

  1. 7T. Rogić ▲ 64' 7.3
  2. 21B. Thomas-Asante ▲ 64' 7.2
  3. 11G. Diangana ▲ 71' 7.0
  4. 29T. Gardner-Hickman ▲ 82' 7.0
  5. 18K. Ahearne-Grant ▲ 82' 6.7
  6. 1D. Button
  7. 6S. Ajayi

Thống kê

028
610
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm15
3Trúng đích4
1Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn6
8Phạt góc6
1Việt vị4
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
443Chuyền bóng422
350Chuyền chính xác343
79%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

59Trận đấu59
78Ghi được81
69Thủng lưới66
1.32Bàn thắng mỗi trận1.37
17Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu