West Bromwich Albion vs Bristol City F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 2-0 Bristol City F.C. tại Championship, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 4, hòa 2, Bristol City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 38
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Phong độ
- LLDWW West Bromwich Albion
- LDWWW Bristol City F.C.
- 28' Conor Townsend
- 45' Jason Knight
- 45' T. Fellows · O. Yokuşlu 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Bartley ▼ E. Pieters
- 50' J. Wallace · C. Townsend 2-0
- 59' Taylor Gardner-Hickman
- 65' ▲ J. Swift ▼ G. Diangana
- 68' ▲ S. Twine ▼ A. King
- 68' ▲ N. Wells ▼ T. Conway
- 68' ▲ H. Cornick ▼ A. Mehmeti
- 71' Okay Yokuşlu
- 71' ▲ B. Thomas-Asante ▼ J. Wallace
- 81' ▲ A. Reach ▼ T. Fellows
- 81' ▲ Y. M'Vila ▼ O. Yokuşlu
- 84' ▲ G. Tanner ▼ R. McCrorie
- 84' ▲ C. Pring ▼ H. Roberts
- 85' Cédric Kipré
- 90'+1 Alex Palmer
- FT2-0
Đội hình
- 24A. Palmer 7.7
- 2D. Furlong 7.3
- 4C. Kipré 6.9
- 15E. Pieters ▼ 46' 6.6
- 3C. Townsend ⇢ 7.3
- 35O. Yokuşlu ⇢ ▼ 81' 7.0
- 27A. Mowatt 7.2
- 31T. Fellows ⚽ ▼ 81' 7.2
- 11G. Diangana ▼ 65' 7.3
- 23M. Johnston 7.3
- 7J. Wallace ⚽ ▼ 71' 6.9
Dự bị 9
- 5K. Bartley ▲ 46' 6.7
- 19J. Swift ▲ 65' 6.6
- 21B. Thomas-Asante ▲ 71' 6.7
- 20A. Reach ▲ 81' 6.6
- 22Y. M'Vila ▲ 81' 6.6
- 6S. Ajayi
- 14N. Chalobah
- 33J. Griffiths
- 25C. Marshall
- 1M. O’Leary 6.7
- 2R. McCrorie ▼ 84' 6.2
- 26Z. Vyner 7.2
- 16R. Dickie 6.2
- 24H. Roberts ▼ 84' 6.5
- 17M. Sykes 7.3
- 10A. King ▼ 68' 6.5
- 22T. Gardner-Hickman 7.0
- 11A. Mehmeti ▼ 68' 6.3
- 12J. Knight 6.9
- 15T. Conway ▼ 68' 6.2
Dự bị 9
- 7S. Twine ▲ 68' 6.9
- 21N. Wells ▲ 68' 6.5
- 9H. Cornick ▲ 68' 6.5
- 19G. Tanner ▲ 84' 6.6
- 3C. Pring ▲ 84' 6.6
- 23S. Bajić
- 47D. Mebude
- 36J. Meerholz
- 27J. Knight-Lebel
Thống kê
04⚑3
⚑720
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm10
4Trúng đích5
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
3Phạt góc7
2Việt vị3
6Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
5Cứu thua2
477Chuyền bóng404
404Chuyền chính xác320
85%Chính xác chuyền79%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
58Trận đấu58
86Ghi được86
69Thủng lưới58
1.48Bàn thắng mỗi trận1.48
19Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai45