Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Coventry City F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Coventry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 2-0 Coventry City F.C. tại FA Cup, 9 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 8, hòa 2, Coventry City F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 3rd Round
Sân vận động
Carrow Road, Norwich, Norfolk
Trọng tài
Darren Drysdale, England
Phong độ
WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
WLWLL Coventry City F.C.
  1. 6' K. McLean · T. Cantwell 1-0
  2. 7' J. Hugill · P. Płacheta 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' G. Hanley C. Zimmermann
  5. 53' Kenny McLean
  6. 62' M. Aarons B. Mumba
  7. 63' Gustavo Hamer
  8. 66' Todd Cantwell
  9. 68' A. Bakayoko M. Biamou
  10. 69' M. James B. Sheaf
  11. 72' E. Buendía T. Cantwell
  12. 72' T. Pukki J. Hugill
  13. 78' W. Bapaga G. Hamer
  14. 79' J. Eccles J. Shipley
  15. 87' Grant Hanley
  16. 88' O. Skipp J. Sørensen
  17. FT2-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Farke
  1. 50D. Barden 8.6
  2. 34B. Gibson 7.0
  3. 6C. Zimmermann ▼ 46' 6.9
  4. 16Xavi Quintillà 6.6
  5. 26B. Mumba ▼ 62' 6.9
  6. 27A. Tettey 7.3
  7. 23K. McLean 7.7
  8. 11P. Płacheta 7.0
  9. 19J. Sørensen ▼ 88' 7.0
  10. 14T. Cantwell ▼ 72' 7.3
  11. 9J. Hugill ▼ 72' 7.2

Dự bị 9

  1. 5G. Hanley ▲ 46' 6.9
  2. 2M. Aarons ▲ 62' 6.3
  3. 17E. Buendía ▲ 72' 6.9
  4. 22T. Pukki ▲ 72' 6.9
  5. 20O. Skipp ▲ 88'
  6. 25O. Hernández
  7. 8M. Vrančić
  8. 52J. McCracken
  9. 53T. Omotoye
Coventry City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Robins
  1. 13B. Wilson 6.2
  2. 5K. McFadzean 6.6
  3. 29J. Da Costa 6.9
  4. 15D. Hyam 6.5
  5. 2L. Østigård 6.7
  6. 14B. Sheaf ▼ 69' 6.3
  7. 18R. Giles 7.2
  8. 11C. O'Hare 6.9
  9. 38G. Hamer ▼ 78' 7.2
  10. 26J. Shipley ▼ 79' 7.0
  11. 9M. Biamou ▼ 68' 6.6

Dự bị 9

  1. 20A. Bakayoko ▲ 68' 6.9
  2. 25M. James ▲ 69' 7.0
  3. 41W. Bapaga ▲ 78' 6.6
  4. 28J. Eccles ▲ 79' 6.6
  5. 23F. Dabo
  6. 22L. Camp
  7. 8J. Allen
  8. 33G. Kastaneer
  9. 27J. Thompson

Thống kê

031
510
62%Kiểm soát bóng38%
7Dứt điểm16
4Trúng đích7
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
1Phạt góc5
5Việt vị1
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
7Cứu thua2
681Chuyền bóng390
609Chuyền chính xác331
89%Chính xác chuyền85%

So sánh

53Trận đấu54
92Ghi được61
42Thủng lưới74
1.74Bàn thắng mỗi trận1.13
22Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu