Coventry City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 0, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 5
- Phong độ
- LWLLL Coventry City F.C.
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 17' 0-1 M. Kvistgaarden · J. Medic
- 34' Bobby Thomas
- 36' Kellen Fisher
- 44' Vladan Kovačević
- HT0-1
- 53' Papa Amadou Diallo
- 54' Liam Kitching
- 66' ▲ B. Thomas-Asante ▼ T. Sakamoto
- 67' ▲ J. Stacey ▼ B. Chrisene
- 71' Mirko Topić
- 73' ▲ O. Schwartau ▼ M. Kvistgaarden
- 78' ▲ E. Simms ▼ E. Mason-Clark
- 84' ▲ L. Gibbs ▼ P. A. Diallo
- 84' ▲ J. Makama ▼ J. Sargent
- 87' ▲ M. Brau ▼ J. Dasilva
- 90'+9 Ante Crnac
- 90'+5 Jakov Medić
- 90' H. Wright 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 19C. Rushworth 6.7
- 27M. van Ewijk 6.9
- 4B. Thomas 7.0
- 15L. Kitching 6.9
- 3J. Dasilva ▼ 87' 6.9
- 29V. Torp 7.3
- 6M. Grimes 7.6
- 7T. Sakamoto ▼ 66' 6.3
- 5J. Rudoni 7.9
- 10E. Mason-Clark ▼ 78' 6.9
- 11H. Wright ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 13B. Wilson
- 8J. Allen
- 9E. Simms ▲ 78' 5.9
- 21J. Bidwell
- 23B. Thomas-Asante ▲ 66' 6.9
- 26L. Woolfenden
- 28J. Eccles
- 33M. Brau ▲ 87' 6.9
- 54K. Andrews
- 1V. Kovacevic 7.9
- 35K. Fisher 6.9
- 5J. Medic ⇢ 7.3
- 6H. Darling 8.5
- 14B. Chrisene ▼ 67' 7.7
- 22M. Topic 6.5
- 23K. McLean 6.9
- 17A. Crnac 6.9
- 30M. Kvistgaarden ⚽ ▼ 73' 7.9
- 19P. A. Diallo ▼ 84' 6.9
- 9J. Sargent ▼ 84' 6.5
Dự bị 9
- 32D. Grimshaw
- 3J. Stacey ▲ 67' 6.3
- 7P. Mattsson
- 8L. Gibbs ▲ 84' 6.5
- 10M. Jurasek
- 15R. McConville
- 24J. Makama ▲ 84' 6.6
- 29O. Schwartau ▲ 73' 6.5
- 48T. Adelusi
Thống kê
02⚑11
⚑260
64%Kiểm soát bóng36%
28Dứt điểm4
4Trúng đích1
9Chệch đích2
19Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm0
15Bị chặn1
11Phạt góc2
3Việt vị4
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng6
0Cứu thua3
0.86Bàn thắng ngăn chặn0.86
511Chuyền bóng287
429Chuyền chính xác204
84%Chính xác chuyền71%
3.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu57
103Ghi được78
50Thủng lưới72
2.02Bàn thắng mỗi trận1.37
19Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn29
56Hiệp hai43